Khuôn mẫu gia đình Việt đã thay đổi lớn trong vài thế hệ: từ đại gia đình nhiều thế hệ sống chung sang gia đình hạt nhân ở riêng, từ hôn nhân do cha mẹ sắp đặt sang tự do chọn bạn đời, từ người chồng quyết mọi việc sang vợ chồng cùng bàn, từ nhiều con sang ít con. Nhưng thay đổi không đều: nhiều niềm tin cũ như trọng con trai, coi việc nhà là việc của phụ nữ, coi ly hôn là thất bại vẫn tồn tại song song với lối sống mới.
Chính sự song song ấy sinh ra phần lớn định kiến trong gia đình ngày nay: thế hệ trước nhìn lối sống của thế hệ sau bằng khuôn mẫu cũ, thế hệ sau thấy khuôn mẫu cũ là áp đặt. Bài này đi qua những gì đã đổi, những gì còn giữ, giải thích vì sao các thế hệ hay vênh nhau theo góc nhìn xã hội học và tâm lý học, và gợi ý cách giữ những giá trị đáng giữ mà không giữ cả những chiếc khuôn đã chật.
Gia đình truyền thống được hình dung như thế nào
Hình ảnh gia đình truyền thống mà nhiều người lớn tuổi mang trong đầu thường là một đại gia đình ba, bốn thế hệ cùng sống dưới một mái nhà hoặc trong cùng một khu vườn, người cha hoặc ông là người quyết định chính, con trai trưởng có vị trí đặc biệt, con dâu về sống bên nhà chồng, con cái đông, và hôn nhân là việc của hai họ nhiều hơn là việc của hai người. Mỗi người có một vị trí và vai trò rõ ràng theo tuổi, giới, thứ bậc.
Mô hình ấy có lý do tồn tại: trong xã hội nông nghiệp, nhiều thế hệ cùng làm ruộng, chăm sóc nhau khi ốm đau, nuôi con cháu và lo tuổi già cho ông bà. Thứ bậc rõ ràng giúp giảm tranh chấp, đông con giúp có thêm lao động. Khi điều kiện sống thay đổi, nhiều lý do ấy không còn, nhưng hình ảnh gia đình "chuẩn" vẫn ở lại trong đầu người ta lâu hơn.
Cần lưu ý rằng "gia đình truyền thống" cũng là một hình dung đã được đơn giản hoá. Trong thực tế, gia đình Việt ở mỗi vùng, mỗi thời kỳ, mỗi tầng lớp có những khác biệt đáng kể. Khi một người lớn tuổi nói "ngày xưa gia đình nào cũng thế", đó thường là ký ức về gia đình của chính họ và những gia đình quanh họ, không phải bức tranh đầy đủ.
Những khuôn mẫu đã đổi và những khuôn mẫu còn giữ
Bảng dưới tóm tắt các xu hướng thay đổi lớn thường được các nhà nghiên cứu gia đình nhắc tới, kèm phần khuôn mẫu cũ vẫn còn. Đây là xu hướng chung, mỗi gia đình mỗi khác:
| Khía cạnh | Xu hướng thay đổi | Khuôn mẫu cũ còn tồn tại |
|---|---|---|
| Quy mô và nơi ở | Nhiều gia đình trẻ ở riêng, nhất là ở đô thị | Kỳ vọng con trai, nhất là con trưởng, sống cùng hoặc gần bố mẹ |
| Chọn bạn đời | Tự tìm hiểu, tự quyết định | Cha mẹ phản đối vì tuổi, quê quán, gia cảnh |
| Số con | Ít con hơn, sinh muộn hơn | Áp lực phải có con trai, phải sinh sớm |
| Vai trò vợ chồng | Cả hai cùng đi làm, cùng bàn chuyện lớn | Việc nhà, chăm con vẫn mặc định là việc của vợ |
| Quan hệ cha mẹ và con | Cởi mở hơn, trò chuyện nhiều hơn | Con phải nghe lời, không được cãi |
| Ly hôn | Được chấp nhận hơn khi hôn nhân không hạnh phúc | Ly hôn là thất bại, là xấu hổ cho gia đình |
Cột cuối là nơi định kiến trong gia đình hay xuất hiện nhất. Một gia đình trẻ có thể sống theo cột giữa, nhưng khi về quê, gặp họ hàng, hay khi có chuyện lớn, cột cuối lại hiện về dưới dạng lời khuyên, lời trách hoặc lời bàn tán.
Vì sao gia đình thay đổi: góc nhìn xã hội học
Nhà xã hội học William Goode, trong công trình năm 1963 về sự biến đổi gia đình trên thế giới, cho rằng khi xã hội công nghiệp hoá và đô thị hoá, gia đình ở nhiều nơi có xu hướng chuyển dần về mô hình gia đình vợ chồng, đề cao tự do chọn bạn đời và quan hệ tình cảm giữa hai người. Lý thuyết này sau đó bị phản biện nhiều vì đơn giản hoá sự đa dạng giữa các nền văn hoá, nhưng nó gợi ra một ý vẫn có giá trị: cấu trúc gia đình thay đổi theo cách con người kiếm sống.
Ở Việt Nam, những yếu tố thường được nhắc tới gồm việc đi học, đi làm xa nhà, di cư lên thành phố, phụ nữ tham gia lao động rộng rãi, nhà ở đô thị nhỏ hơn, và các luật hôn nhân và gia đình từ năm 1959 trở đi khẳng định nguyên tắc hôn nhân tự nguyện, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng. Nguyên tắc pháp lý cụ thể nên xem trong luật hiện hành; điều đáng nói ở đây là luật đã đi trước nếp nghĩ của nhiều người.
Khi điều kiện sống thay đổi nhanh hơn niềm tin, khoảng cách giữa "gia đình nên như thế nào" và "gia đình đang như thế nào" mở rộng. Định kiến trong gia đình thường nằm đúng ở khoảng cách đó.
Những kiểu gia đình mới và định kiến đi kèm
Bên cạnh gia đình hai thế hệ cha mẹ và con, ngày càng dễ gặp những kiểu gia đình khác: cha hoặc mẹ nuôi con một mình, vợ chồng chưa có hoặc không có con, vợ chồng làm việc ở hai nơi và gặp nhau cuối tuần, ông bà nuôi cháu khi cha mẹ đi làm xa, gia đình tái hôn có con riêng của mỗi bên. Những kiểu gia đình này không mới hoàn toàn, nhưng nay hiện diện rõ hơn và ít phải giấu hơn.
Thước đo "gia đình đủ" và cái giá của nó
Định kiến xuất hiện khi những gia đình ấy bị đo bằng một hình mẫu duy nhất là gia đình "đủ" gồm bố, mẹ, con sống chung. Đứa trẻ sống với mẹ bị hỏi "bố đâu", cặp vợ chồng chưa có con bị hỏi "bao giờ", người cha nuôi con một mình bị coi như hoàn cảnh đáng thương. Những câu hỏi ấy, dù có ý tốt, gửi đi thông điệp rằng gia đình của họ thiếu một thứ gì đó.
Các nghiên cứu về sự phát triển của trẻ nhìn chung cho thấy điều quan trọng với trẻ là sự ổn định, sự ấm áp và chất lượng chăm sóc, nhiều hơn là hình thức gia đình. Một gia đình một cha hoặc một mẹ êm ấm có thể tốt cho trẻ hơn một gia đình đủ người nhưng xung đột liên miên. Nhìn gia đình bằng chất lượng quan hệ thay vì bằng số người là cách gỡ định kiến đơn giản nhất.
Vì sao các thế hệ hay vênh nhau
Mỗi người hình thành phần lớn hình ảnh về gia đình trong những năm tháng tuổi trẻ. Người lớn lên khi đại gia đình là phổ biến coi đó là bình thường; người lớn lên trong gia đình hạt nhân ở thành phố coi việc ở riêng là bình thường. Khi hai người ngồi cùng một mâm cơm, họ mang theo hai bức tranh khác nhau về "bình thường", và mỗi người dễ coi lối sống của người kia là lệch chuẩn.
Tâm lý học có khái niệm thiên kiến hiện trạng: con người có xu hướng ưa thích tình trạng quen thuộc và đánh giá thay đổi là rủi ro, ngay cả khi thay đổi có lợi. Với người lớn tuổi, những thay đổi trong gia đình con cháu, như ở riêng, sinh ít con, vợ đi làm xa, không chỉ là chuyện lối sống mà còn chạm tới cảm giác an toàn của chính họ: ai sẽ chăm mình khi già, dòng họ có được nối tiếp không.
Thế hệ sau cũng có thiên kiến của mình: dễ coi mọi điều cũ là lạc hậu, bỏ qua những giá trị thật sự có ích như sự gắn bó, tinh thần đùm bọc, sự kính trọng người lớn. Khoảng cách thế hệ sẽ hẹp lại khi cả hai phía cùng nhận ra mình đang nhìn qua một lăng kính, chứ không phải nhìn thấy sự thật duy nhất.
Giữ giá trị, nới khuôn mẫu: phân biệt thế nào
Giá trị là điều hướng tới; khuôn mẫu là một cách làm duy nhất. Hiếu thảo với cha mẹ là giá trị. "Con trai phải ở cùng bố mẹ" là một cách làm cụ thể, có thể phù hợp với gia đình này mà không phù hợp với gia đình khác. Khi tách được hai thứ, ta giữ được giá trị mà linh hoạt về cách làm.
Gắn bó gia đình. Có thể giữ bằng bữa cơm cuối tuần, gọi điện thường xuyên, cùng nhau đi những dịp quan trọng, không nhất thiết phải sống chung một nhà.
Tôn trọng người lớn. Có thể giữ bằng cách lắng nghe, hỏi ý kiến, giải thích lựa chọn của mình, mà không nhất thiết phải làm theo mọi điều người lớn nói.
Trách nhiệm với nhau. Có thể chia đều giữa các con trai và con gái, theo hoàn cảnh từng người, thay vì dồn cho một người theo thứ bậc hoặc giới tính.
Nếp nhà. Có thể giữ những nghi thức có ý nghĩa với cả nhà, như ngày giỗ, Tết sum họp, và để mỗi gia đình nhỏ tự tạo thêm những nếp riêng của mình.
Nói chuyện về thay đổi giữa các thế hệ trong nhà
Những cuộc trò chuyện về lối sống giữa các thế hệ dễ thành tranh cãi. Các bước sau giúp giữ được sự tôn trọng hai chiều:
- Hỏi về nỗi lo đằng sau lời khuyên. Khi ông bà nói "sao không ở chung cho tiện", hỏi lại "bà lo nhất điều gì ạ?". Thường nỗi lo là cô đơn, ốm đau không ai chăm.
- Đáp vào nỗi lo, không đáp vào khuôn mẫu. Nếu bà lo cô đơn, đưa ra cách cụ thể: tuần nào cũng về, gọi video mỗi tối.
- Kể lý do của mình bằng hoàn cảnh cụ thể, như công việc, nhà ở, việc học của con, thay vì nói "bây giờ khác rồi".
- Nhận những điều đúng trong lời người lớn. Thế hệ trước có kinh nghiệm thật về chăm con, giữ hoà khí, vượt khó; nhận điều đúng giúp họ dễ chấp nhận điều mình làm khác.
- Không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Một số khác biệt có thể để đó, sống cạnh nhau với sự tôn trọng.
Gia đình không cần đồng nhất về quan niệm mới yên ổn. Điều cần là mọi thành viên cảm thấy được tôn trọng trong lựa chọn của mình.
Câu hỏi thường gặp
Gia đình nhiều thế hệ có tốt hơn gia đình hạt nhân không?
Không có mô hình nào tốt hơn cho mọi gia đình. Gia đình nhiều thế hệ có lợi về hỗ trợ chăm sóc và gắn kết, nhưng cũng dễ phát sinh xung đột về cách sống. Gia đình hạt nhân tự chủ hơn nhưng có thể thiếu hỗ trợ. Điều quan trọng là mô hình phù hợp với hoàn cảnh và các thành viên đều thấy ổn.
Vì sao ông bà hay so sánh cách nuôi con bây giờ với ngày xưa?
Ông bà so sánh vì đó là kinh nghiệm thật của họ, và vì họ muốn góp phần vào việc chăm cháu. Đôi khi so sánh còn chứa nỗi lo bị gạt ra ngoài. Ghi nhận kinh nghiệm của ông bà và nhờ ông bà những việc cụ thể giúp họ thấy mình vẫn có vai trò.
Thay đổi trong gia đình có làm mất bản sắc văn hoá không?
Bản sắc văn hoá chưa bao giờ đứng yên; nó luôn thay đổi theo điều kiện sống. Những giá trị cốt lõi như hiếu thảo, đùm bọc, gắn bó có thể được giữ trong nhiều hình thức khác nhau. Giữ bản sắc là giữ giá trị, không nhất thiết là giữ nguyên mọi cách làm cũ.
Người trẻ có nên chiều theo mọi mong muốn của cha mẹ về hôn nhân, nơi ở?
Lắng nghe và cân nhắc mong muốn của cha mẹ là biểu hiện của sự tôn trọng, nhưng các quyết định lớn về hôn nhân và cuộc sống riêng thuộc về người trưởng thành. Cách tốt là giải thích rõ lý do, tìm điểm có thể dung hoà, và cho cha mẹ thời gian để chấp nhận.
Có số liệu nào cho thấy gia đình Việt đã thay đổi bao nhiêu không?
Các cuộc điều tra dân số và các nghiên cứu gia đình ở Việt Nam có ghi nhận nhiều xu hướng như quy mô hộ nhỏ dần, tuổi kết hôn tăng. Bài này không dẫn con số cụ thể; người quan tâm nên tìm các báo cáo chính thức của cơ quan thống kê và cơ quan dân số để có số liệu cập nhật.
Làm sao để con cái giữ được nếp nhà khi sống xa ông bà?
Duy trì những nghi thức nhỏ có ý nghĩa như gọi điện cho ông bà mỗi tuần, về quê dịp giỗ Tết, kể chuyện gia đình, nấu những món ăn quen thuộc của nhà. Trẻ giữ nếp nhà qua trải nghiệm lặp lại nhiều hơn qua lời dạy.