Định kiến bằng cấp là khi tấm bằng, hoặc việc không có tấm bằng, được dùng thay cho đánh giá năng lực thật của một người. Biểu hiện quen thuộc nhất là câu "không học đại học thì làm được gì", nhưng nó còn hiện ra ở chiều ngược lại: coi người có bằng trường danh tiếng là giỏi mọi mặt, hoặc coi thường người có bằng nhưng làm nghề "không xứng".
Bằng cấp không vô nghĩa. Nó là một tín hiệu có ích về kiến thức nền, sự kiên trì và khả năng hoàn thành một chương trình dài. Vấn đề là tín hiệu bị dùng như kết luận, và kết luận đó lan sang cả phẩm chất, trí tuệ, giá trị con người.
Bài viết giải thích bằng cấp đo được gì và không đo được gì, vì sao xã hội ngày càng trọng bằng cấp, những chỗ định kiến gây thiệt cho cả người có bằng lẫn người không bằng, và cách đánh giá năng lực công bằng hơn.
Bằng cấp thật sự đo được gì
Có hai cách giải thích kinh điển vì sao người có bằng thường được trả lương cao hơn. Lý thuyết vốn con người, gắn với Gary Becker, cho rằng học giúp người ta có thêm kiến thức, kỹ năng, nên làm việc năng suất hơn. Lý thuyết phát tín hiệu của Michael Spence (1973) cho rằng tấm bằng còn là tín hiệu: người hoàn thành chương trình học dài cho thấy họ có những phẩm chất như kiên trì, khả năng học, mà nhà tuyển dụng khó quan sát trực tiếp.
Hai lý thuyết không loại trừ nhau, và giới kinh tế học vẫn tranh luận về tỷ trọng của mỗi bên. Điểm chung là cả hai đều nói về trung bình. Trung bình, người có bằng có thể có một số kiến thức nhất định. Nhưng một tấm bằng không nói gì chắc chắn về một người cụ thể: họ học được bao nhiêu, còn nhớ bao nhiêu, đã làm gì kể từ khi ra trường.
Ngược lại, việc không có bằng cũng không nói gì chắc chắn. Người đó có thể đã không có điều kiện đi học, đã chọn học nghề, đã tự học qua công việc, hay đã bỏ dở vì hoàn cảnh gia đình. Nhiều kỹ năng quan trọng nơi làm việc, như xử lý tình huống, giao tiếp với khách, tổ chức công việc, được học chủ yếu qua thực tế.
Định kiến bằng cấp sinh ra khi bước nhảy từ "trung bình nhóm" sang "người cụ thể này" được thực hiện mà không kiểm tra.
Vì sao xã hội ngày càng trọng bằng cấp
Lạm phát bằng cấp. Nhà xã hội học Randall Collins trong cuốn The Credential Society (1979) lập luận rằng khi ngày càng nhiều người có bằng, yêu cầu bằng cấp cho cùng một công việc tăng lên dù bản thân công việc không đòi hỏi thêm kiến thức. Bằng cấp trở thành tấm vé vào cửa hơn là thước đo kỹ năng.
Sàng lọc nhanh khi có quá nhiều hồ sơ. Với hàng trăm hồ sơ cho một vị trí, lọc theo bằng là cách nhanh nhất. Cách này tiện cho người tuyển, nhưng loại bỏ cả những người làm được việc mà không có bằng phù hợp.
Truyền thống trọng học vấn. Ở nhiều nước Đông Á, trong đó có Việt Nam, việc học và đỗ đạt gắn với danh dự gia đình. Tấm bằng mang giá trị xã hội vượt khỏi giá trị nghề nghiệp, nên người không có bằng dễ bị nhìn như "thua" ở một cuộc đua mà xã hội coi trọng.
Hiệu ứng hào quang của trường danh tiếng. Edward Thorndike (1920) mô tả hiệu ứng hào quang: một đặc điểm nổi bật làm người đánh giá thấy cả các đặc điểm khác tốt theo. Tên một trường nổi tiếng trên hồ sơ dễ khiến người đọc đánh giá cao cả những phần không liên quan.
Khó đo năng lực bằng cách khác. Đánh giá kỹ năng thật đòi hỏi thời gian: thử việc, bài tập thực hành, kiểm tra tham chiếu. Khi không có thời gian, người ta quay về tín hiệu dễ thấy nhất.
Bằng cấp nói gì và không nói gì
Bảng sau giúp tách những gì một tấm bằng thực sự cho biết khỏi những gì người ta hay suy diễn thêm.
| Bằng cấp cho biết | Bằng cấp KHÔNG cho biết |
|---|---|
| Người đó đã hoàn thành một chương trình học trong một thời gian | Họ học được bao nhiêu, còn dùng được bao nhiêu |
| Có kiến thức nền của một ngành ở thời điểm học | Kiến thức đó còn cập nhật không |
| Có khả năng theo một chương trình dài | Khả năng xử lý tình huống thực tế, giao tiếp, làm việc nhóm |
| Đã vượt qua kỳ tuyển sinh của một trường | Trí tuệ, phẩm chất đạo đức, giá trị con người |
| Đủ điều kiện theo quy định cho một số nghề cần chứng chỉ hành nghề | Tay nghề ở các nghề không đòi bằng chính quy |
Cột thứ hai không có nghĩa người có bằng thiếu những phẩm chất đó, chỉ có nghĩa là tấm bằng không chứng minh được. Muốn biết, phải nhìn vào việc người đó làm.
Riêng những nghề mà pháp luật yêu cầu bằng cấp, chứng chỉ để hành nghề, như y tế, xây dựng một số hạng mục, thì bằng là điều kiện bắt buộc vì lý do an toàn. Đó là quy định, không phải định kiến.
Định kiến bằng cấp gây thiệt cho ai
Người chịu thiệt rõ nhất là người không có bằng đại học nhưng làm được việc. Họ có thể bị chặn ở vòng lọc hồ sơ, bị trả lương thấp hơn đồng nghiệp làm cùng việc, hoặc bị bỏ qua khi xét thăng tiến dù kết quả tốt. Lâu dần, nhiều người tự giới hạn mình, không dám ứng tuyển vị trí cao hơn.
Nhưng người có bằng cũng chịu một kiểu áp lực khác. Người có bằng mà làm nghề "không xứng", như cử nhân bán hàng, kỹ sư chạy xe công nghệ, hay bị hỏi "học bao nhiêu năm để làm việc này". Câu hỏi đó coi công việc hiện tại là thất bại, trong khi nó có thể là lựa chọn hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể.
Ngay cả người có bằng trường danh tiếng cũng có thể bị thiệt bởi hiệu ứng hào quang theo hướng ngược: kỳ vọng quá cao, sai một lần là bị coi như "học trường đó mà như vậy". Định kiến tích cực vẫn là định kiến, vì nó vẫn đánh giá người qua nhãn thay vì qua việc.
Ở cấp tổ chức, nơi nào quá trọng bằng thì bỏ lỡ người giỏi, trả chi phí cao cho những vị trí không cần, và tạo ra văn hoá đề cao danh hiệu hơn kết quả. Nhiều tổ chức trên thế giới đã chuyển dần sang tuyển dụng theo kỹ năng, bỏ yêu cầu bằng đại học ở những vị trí không thật sự cần.
Cách đánh giá năng lực công bằng hơn, cho cá nhân và nhóm
Dù bạn là người tuyển dụng, trưởng nhóm, hay chỉ là người nhận xét về người khác, vài thói quen sau giúp giảm định kiến bằng cấp.
- Hỏi "làm được gì" trước "học ở đâu": khi gặp một người mới, quan tâm tới việc họ đã làm, sản phẩm họ tạo ra, vấn đề họ giải quyết.
- Dùng bài tập thực hành: trong tuyển dụng, một bài tập gần với công việc thật cho thông tin tốt hơn nhiều so với tên trường.
- Che thông tin không liên quan khi chấm: nếu được, chấm bài thực hành trước khi xem hồ sơ học vấn, để tên trường không tạo hào quang.
- Viết rõ yêu cầu thật của vị trí: vị trí này cần kỹ năng gì, có thật sự cần bằng cấp cụ thể không, hay chỉ ghi theo thói quen?
- Ghi nhận học tập ngoài trường: khoá học ngắn, chứng chỉ nghề, kinh nghiệm tự học, dự án cá nhân đều là bằng chứng năng lực.
- Không bình luận về con đường học của người khác: câu "học xong đại học mà làm việc này à" không giúp ai, và thường làm tổn thương.
Nếu bạn là người không có bằng và gặp định kiến, cách đáp hiệu quả nhất là đưa bằng chứng cụ thể: "Em chưa học đại học, nhưng ba năm qua em đã phụ trách việc này, kết quả là…" Bằng chứng về việc đã làm có sức nặng mà lời phản bác chung chung không có.
Định kiến ngược: "học đại học cũng vô ích"
Khi câu chuyện về người thành công không cần bằng cấp lan rộng trên mạng, một khuôn mẫu ngược lại xuất hiện: đại học là lãng phí, bằng cấp là giấy vụn. Những câu chuyện đó thường là chuyện của số ít người nổi bật, bỏ qua rất nhiều người không có bằng và gặp khó khăn. Đây là thiên lệch kẻ sống sót: chỉ thấy người thắng, không thấy người không được kể.
Định kiến ngược cũng gây hại. Nó có thể khiến người trẻ bỏ qua cơ hội học tập có ích, hoặc khiến người đã có bằng cảm thấy những năm học của mình bị coi nhẹ. Nó cũng có thể biến thành thái độ coi thường kiến thức chuyên môn, điều nguy hiểm trong những lĩnh vực cần hiểu biết sâu.
Cách nhìn cân bằng là: học chính quy là một con đường có giá trị, học nghề và tự học là những con đường khác cũng có giá trị, và không con đường nào tự động nói lên năng lực của người đi trên đó. Câu hỏi luôn quay về: người này đã học được gì và làm được gì.
Hai ứng viên cho một vị trí, tình huống giả định
Một cửa hàng điện máy (giả định) tuyển trưởng ca kỹ thuật. Ứng viên thứ nhất tốt nghiệp đại học ngành điện ở một trường có tiếng, hai năm kinh nghiệm văn phòng. Ứng viên thứ hai học trung cấp nghề, sáu năm sửa máy lạnh, tủ lạnh ở một tiệm nhỏ, đã kèm ba thợ mới.
Nếu chỉ đọc hồ sơ
Người lọc hồ sơ theo thói quen sẽ ưu tiên ứng viên thứ nhất. Tên trường tạo hào quang, và dòng "trung cấp" kích hoạt khuôn mẫu "kém hơn". Ứng viên thứ hai có thể không được gọi phỏng vấn.
Nếu có bài thực hành
Cửa hàng quyết định cho cả hai làm cùng một bài: chẩn đoán lỗi một chiếc máy lạnh đã được cài sẵn ba hỏng hóc, và hướng dẫn một nhân viên mới thay linh kiện. Ứng viên thứ hai tìm ra cả ba lỗi và hướng dẫn rõ ràng; ứng viên thứ nhất tìm ra hai lỗi, giải thích lý thuyết tốt nhưng lúng túng khi kèm người.
Kết quả không chứng minh người học nghề luôn giỏi hơn; ở một vị trí khác, như thiết kế hệ thống điện cho toà nhà, kết quả có thể ngược lại. Điều tình huống cho thấy là chỉ khi đánh giá đúng việc cần làm, năng lực thật mới hiện ra.
Câu hỏi thường gặp
Nhà tuyển dụng yêu cầu bằng đại học có phải là phân biệt đối xử không?
Không nhất thiết. Doanh nghiệp được đặt yêu cầu phù hợp với công việc, và một số nghề có quy định bắt buộc về bằng cấp. Định kiến xuất hiện khi yêu cầu bằng được đặt theo thói quen cho vị trí không thật sự cần, hoặc khi tên trường được dùng thay cho đánh giá kỹ năng.
Không có bằng thì nên ghi gì vào hồ sơ để không bị loại ngay?
Đặt phần kinh nghiệm, kết quả cụ thể và kỹ năng lên đầu, ghi rõ các khoá học ngắn, chứng chỉ, dự án đã làm. Nếu có sản phẩm thực tế, đưa vào hồ sơ dưới dạng mô tả hoặc danh mục. Mục tiêu là cho người đọc thấy bằng chứng năng lực trước khi họ kịp tìm dòng học vấn.
Cha mẹ nên nói gì khi con không thi đỗ đại học?
Tránh so sánh với người khác và tránh coi đó là thất bại của cả cuộc đời. Hỏi con muốn làm gì tiếp, cùng tìm hiểu các con đường như học nghề, cao đẳng, thi lại, đi làm rồi học sau. Điều con cần nhất lúc đó là cảm giác vẫn được tin tưởng.
Hiệu ứng hào quang của trường danh tiếng có giảm theo thời gian đi làm không?
Thường giảm khi người đánh giá có thêm thông tin về kết quả công việc thật. Vì vậy hào quang mạnh nhất ở vòng lọc hồ sơ và những lần gặp đầu. Tổ chức nào muốn giảm nó thì nên tăng cách đánh giá dựa trên kết quả ngay từ đầu.
Tự học có được xã hội công nhận như học chính quy không?
Mức độ công nhận khác nhau tuỳ ngành và tuỳ nơi tuyển. Ở những ngành đánh giá qua sản phẩm như thiết kế, lập trình, nghề thủ công, tự học kèm sản phẩm tốt thường được chấp nhận. Ở ngành cần chứng chỉ hành nghề, tự học không thay được bằng theo quy định.