DinhKien.comĐịnh Kiến
Định kiến là gì: tâm lý học nền tảng

Định kiến xã hội là gì: định nghĩa, ba thành phần và ví dụ đời thường

Định kiến xã hội là thái độ dựng sẵn về cả một nhóm người rồi áp lên từng cá nhân. Bài giải thích ba tầng nghĩ, cảm, làm, kèm ví dụ đời thường và bảng tự soi.

Two Vietnamese women of different generations seen from behind sharing tea on a narrow balcony above a quiet alley, morning light, potted plants, warm muted tones, wide shot

Định kiến xã hội là một thái độ đã dựng sẵn đối với cả một nhóm người, thường kèm cảm xúc khó chịu hoặc coi thường, rồi được áp lên từng người thuộc nhóm đó trước khi biết họ thật sự là ai. Nhóm ấy có thể chia theo giới, tuổi, quê quán, nghề nghiệp, ngoại hình, hoàn cảnh gia đình hay bất kỳ dấu hiệu nào mà xã hội quen dùng để xếp người vào ô.

Tâm lý học xã hội tách hiện tượng này thành ba tầng gắn với nhau: khuôn mẫu là điều mình nghĩ về nhóm, định kiến là cảm xúc và thái độ đi kèm, phân biệt đối xử là hành động đối xử khác đi chỉ vì người kia thuộc nhóm đó. Hiểu ba tầng này giúp bạn nhận ra định kiến ở chỗ nó thật sự nằm, không chỉ ở những câu nói nặng lời, mà cả ở cái nhíu mày, lời khen lệch, hay một cơ hội lặng lẽ không được trao.

Định nghĩa cho dễ dùng: một phán đoán về nhóm, áp lên từng người

Định nghĩa được trích nhiều nhất đến từ nhà tâm lý học người Mỹ Gordon Allport trong cuốn The Nature of Prejudice (Bản chất của định kiến, 1954). Ông mô tả định kiến đại ý là một sự ác cảm dựa trên một khái quát sai và cứng nhắc, có thể được cảm thấy hoặc nói ra, hướng tới cả một nhóm hoặc tới một người chỉ vì người đó thuộc nhóm ấy. Câu này gói đủ bốn yếu tố mà ngày nay các giáo trình vẫn dùng.

Yếu tố thứ nhất là đối tượng là nhóm: ghét một người cụ thể vì họ từng lừa mình không phải định kiến, nhưng từ đó suy ra "người làm nghề đó đều gian" thì là định kiến. Yếu tố thứ hai là khái quát vượt quá bằng chứng: từ vài trường hợp, hoặc từ lời kể, mình kết luận cho hàng nghìn, hàng triệu người. Yếu tố thứ ba là cứng nhắc: khi gặp người không giống khuôn, mình gọi đó là "ngoại lệ" và giữ nguyên niềm tin. Yếu tố thứ tư là cảm xúc đi kèm: khó chịu, coi thường, e ngại, hay thương hại kiểu kẻ cả.

Ngày nay nhiều nhà nghiên cứu nới định nghĩa của Allport ở một điểm: định kiến không nhất thiết là ác cảm. Một thái độ nghe có vẻ thiện chí, như cho rằng một nhóm "hiền lành nhưng không làm được việc lớn", vẫn là phán đoán dựng sẵn và vẫn dẫn tới đối xử thiệt cho người bị phán đoán. Vì thế cách hiểu dễ dùng nhất là: định kiến là khi mình đánh giá một người bằng nhãn nhóm của họ thay vì bằng chính họ.

Ba thành phần: nghĩ, cảm, làm

Ba khái niệm hay bị dùng lẫn lộn thật ra là ba tầng nối tiếp. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau, ví dụ đều là tình huống giả định với nhóm giả định.

TầngLà gìVí dụ giả địnhCâu tự hỏi
Khuôn mẫu (nhận thức)Niềm tin rằng thành viên một nhóm có chung đặc điểm"Người đội áo xanh thì chậm chạp"Mình đang nói về một người hay về cả một nhóm?
Định kiến (cảm xúc, thái độ)Cảm giác thích, ghét, coi thường, e ngại gắn với nhómThấy khó chịu ngay khi biết đồng nghiệp mới thuộc đội áo xanhCảm xúc này có trước hay sau khi mình biết người ấy?
Phân biệt đối xử (hành vi)Đối xử khác đi chỉ vì người kia thuộc nhómKhông giao việc gấp cho người đội áo xanh, dù chưa từng thấy họ làmNếu người này thuộc nhóm khác, mình có làm khác không?

Ba tầng không phải lúc nào cũng đi cùng nhau. Một người có thể biết rất rõ một khuôn mẫu, vì nó có mặt khắp nơi trong văn hoá, mà không tin nó. Một người có thể có cảm xúc e ngại mà kìm được, không để thành hành vi. Ngược lại, một quy trình ở cơ quan có thể gây thiệt cho một nhóm mà chẳng ai trong đó mang ác cảm, chỉ vì nó được thiết kế quanh một khuôn mẫu cũ.

Điều này có ý nghĩa thực tế: muốn gỡ định kiến, có lúc phải sửa suy nghĩ, có lúc phải làm dịu cảm xúc, có lúc chỉ cần sửa cách ra quyết định. Gộp cả ba vào một chữ "kỳ thị" làm cho người ta hoặc chối bỏ hoàn toàn, hoặc thấy mình bị buộc tội nặng hơn mức đáng có.

Định kiến không chỉ là ghét: những dạng khó nhận ra

Dạng thù ghét công khai. Đây là dạng dễ thấy nhất: lời lẽ miệt thị, chế giễu, đe doạ. Nó ngày càng ít được chấp nhận ở nơi công cộng, nên nhiều người nghĩ định kiến đã giảm hẳn. Thực tế các dạng kín đáo hơn vẫn còn nguyên.

Dạng né tránh. Không ai nói gì nặng lời, nhưng người thuộc nhóm bị định kiến không được mời vào nhóm bạn, không được ngồi cùng bàn, ít được bắt chuyện. Người né thường tự giải thích là "không hợp", và chính họ cũng ít khi nhận ra khuôn mẫu đứng sau.

Dạng kẻ cả, bảo bọc. Nói chậm và to với người lớn tuổi như thể họ không hiểu, giành làm hộ người khuyết tật mà không hỏi, khen một người là "giỏi so với…" kèm nhãn nhóm. Bên ngoài là tử tế, bên trong là niềm tin rằng người kia kém hơn.

Dạng nghi ngờ thêm. Kiểm tra kỹ hơn hồ sơ của một người, hỏi thêm câu hỏi, đòi thêm bằng chứng mà với người khác thì bỏ qua. Mỗi lần tưởng như nhỏ, nhưng cộng dồn lại thành bất lợi rõ ràng.

Dạng "khen theo nhóm". Cho rằng cả một nhóm đều giỏi một thứ hay đều có một nết tốt. Nghe dễ chịu nhưng vẫn là nhìn người qua nhãn, và tạo áp lực cho những ai không giống khuôn. Chủ đề này có bài riêng trong cùng chuyên mục.

Vì sao ai cũng có ít nhiều định kiến

Bộ não phải xử lý quá nhiều thông tin mỗi ngày nên nó gom sự vật thành loại: cái ghế, con chó, người bán hàng. Việc phân loại con người theo dấu hiệu dễ thấy như tuổi, giới, giọng nói diễn ra gần như tự động. Phân loại tự nó không xấu; vấn đề nảy sinh khi mỗi loại được gắn sẵn một gói đặc điểm và cảm xúc, rồi cái gói ấy che mất con người cụ thể.

Nhà tâm lý học Patricia Devine trong một nghiên cứu năm 1989 chỉ ra rằng người ít định kiến và người nhiều định kiến đều biết các khuôn mẫu phổ biến trong văn hoá của mình, vì đã nghe chúng từ nhỏ. Khác biệt nằm ở bước sau: người ít định kiến chủ động dừng lại và không để khuôn mẫu tự động dẫn đường cho phán đoán. Nói cách khác, có khuôn mẫu trong đầu không phải là lỗi đạo đức, nhưng để nó quyết định thay mình là chuyện mình chịu trách nhiệm được.

Cách nhìn này giúp bỏ bớt hai phản ứng thiếu ích lợi. Phản ứng thứ nhất là chối hẳn ("mình không hề có định kiến"), khiến người ta không còn để ý. Phản ứng thứ hai là tự trách quá mức, khiến người ta tránh nói tới chủ đề này cho đỡ khó chịu. Cả hai đều làm định kiến sống lâu hơn. Thái độ dùng được là: chấp nhận rằng mình có thể quy chụp, và tập cách bắt quả tang nó.

Định kiến hiện ra trong đời thường: sáu tình huống giả định

Các nhân vật dưới đây đều là giả định, dùng để nhận diện tầng nào đang hoạt động, không nhằm nói về nhóm nào ngoài đời.

  • Cho thuê phòng: chị Hạnh có phòng trống, nghe giọng người gọi điện là người nơi khác thì báo phòng đã hết, dù chưa hỏi gì về công việc hay cách sống của họ. Đây là phân biệt đối xử dựa trên một khuôn mẫu về quê quán.
  • Bữa cơm ngày Tết: một người cô nói với cháu gái ba mươi tuổi chưa lập gia đình rằng "con gái để lâu thì khó". Câu nói chứa khuôn mẫu về tuổi và giới, kèm cảm xúc lo lắng thật lòng. Ác ý không có, nhưng áp lực vẫn có.
  • Gọi thợ sửa nhà: anh Lâm thấy thợ nữ đến sửa điện thì đứng canh suốt buổi và gọi thêm người khác kiểm tra lại, điều anh không làm với thợ nam. Đây là dạng nghi ngờ thêm.
  • Văn phòng: một nhân viên lớn tuổi không được rủ vào nhóm học công cụ mới vì "chắc anh không thích mấy thứ này". Đây là dạng né tránh có vẻ tử tế.
  • Ở phòng khám: người có hình xăm bị nhân viên hỏi giấy tờ kỹ hơn người khác cùng xếp hàng. Mỗi câu hỏi riêng lẻ đều hợp lệ; điều lệch là việc chỉ hỏi một số người.
  • Trong lớp học thêm: phụ huynh khen một bạn nhỏ "con nhà nghèo mà ngoan thế", tưởng là lời khen nhưng gắn kèm giả định rằng hoàn cảnh nghèo thường đi với hư.

Điểm chung của sáu tình huống là không ai trong đó tự thấy mình định kiến. Định kiến đời thường hiếm khi trông giống hình ảnh kẻ xấu trên phim; nó thường là một phán đoán nhanh, nghe có lý, được nhiều người xung quanh cùng làm.

Định kiến gây hại những gì

Với người bị định kiến, thiệt hại thấy rõ nhất là cơ hội: không được thuê nhà, không được gọi phỏng vấn, không được giao việc khó để chứng tỏ mình. Thiệt hại khó thấy hơn là gánh nặng tâm lý. Khi biết mình có thể bị đánh giá qua nhãn nhóm, người ta phải dành một phần chú ý để canh chừng, để không "xác nhận" khuôn mẫu, và phần chú ý ấy bị lấy đi khỏi việc chính. Hiện tượng này được gọi là đe doạ khuôn mẫu, có bài riêng trong chuyên mục nhận ra và vượt qua.

Với người mang định kiến, thiệt hại là những quyết định sai: bỏ qua một ứng viên giỏi, nghi oan một người tốt, tin nhầm một người chỉ vì họ "trông đáng tin". Định kiến là một cách tiết kiệm suy nghĩ, và cái giá của sự tiết kiệm đó là độ chính xác.

Với tập thể, định kiến làm nhóm mất người giỏi và làm người trong nhóm ngại lên tiếng. Một gia đình mà các thành viên được gán vai cứng (người này "vụng", người kia "không biết tiền bạc") cũng là một gia đình bỏ phí khả năng của chính mình. Khi bị định kiến kéo dài làm bạn mất ngủ, buồn bã nhiều tuần hay có ý nghĩ làm hại bản thân, nên tìm gặp chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ, đó là việc đúng chứ không phải dấu hiệu yếu đuối.

Muốn bớt định kiến thì bắt đầu từ đâu

Không có cách nào xoá sạch định kiến trong một lần, nhưng có những bước nhỏ làm được ngay từ hôm nay:

  1. Tập gọi tên khi bắt gặp mình khái quát: "mình vừa nói về cả một nhóm". Chỉ việc nhận ra đã làm chậm lại phán đoán.
  2. Đổi câu khái quát thành câu về một người cụ thể và một hành vi cụ thể: thay "người làm nghề đó hay ẩu" bằng "lần trước người thợ ấy làm ẩu ở chỗ này".
  3. Dùng phép thử đảo vai: nếu người này thuộc nhóm khác, mình có nghĩ và làm giống vậy không?
  4. Với quyết định có hậu quả (cho thuê nhà, chọn người, giao việc), đặt tiêu chí trước khi gặp người và đánh giá mọi người bằng cùng tiêu chí.
  5. Tìm cơ hội làm việc chung, ngang hàng, với người thuộc nhóm mình ít tiếp xúc. Nghiên cứu về giả thuyết tiếp xúc cho thấy đây là một trong những cách giảm định kiến có bằng chứng tốt nhất.

Các bước này được bàn kỹ trong chuyên mục "Nhận ra định kiến ở mình và cách gỡ", mỗi bước một bài với câu nói mẫu và bảng tự kiểm.

Câu hỏi thường gặp

Định kiến và kỳ thị có giống nhau không?

Gần nhau nhưng không trùng. Trong cách dùng hằng ngày, kỳ thị thường chỉ thái độ và hành vi xa lánh, coi thường một nhóm, nghiêng về tầng phân biệt đối xử. Định kiến rộng hơn, gồm cả niềm tin và cảm xúc chưa thành hành động. Trong tâm lý học, kỳ thị (stigma) còn mang nghĩa một dấu hiệu bị xã hội coi là mất giá, theo cách dùng của Erving Goffman.

Nói một điều đúng về số đông của một nhóm có phải là định kiến không?

Một nhận xét thống kê có nguồn đáng tin, nói về tỷ lệ chứ không nói về từng người, thì chưa phải định kiến. Nó thành định kiến khi bị đem áp lên một cá nhân cụ thể thay cho việc tìm hiểu người đó, hoặc khi đi kèm cảm xúc coi thường. Phần lớn khuôn mẫu đời thường cũng không có số liệu nào đứng sau.

Trẻ con có định kiến không?

Trẻ nhỏ đã biết phân loại người theo dấu hiệu dễ thấy khá sớm, và học rất nhanh cách người lớn xung quanh đối xử với từng nhóm. Vì thế cách cha mẹ nói và làm hằng ngày quan trọng hơn những lời dặn chung chung. Chuyện định kiến học từ đâu được bàn ở một bài riêng.

Có phải người học cao thì ít định kiến hơn?

Học vấn giúp người ta biết nhiều lập luận và ít nói ra những câu thô, nhưng không miễn nhiễm. Các dạng định kiến kín đáo như né tránh, nghi ngờ thêm, khen kẻ cả vẫn gặp ở mọi trình độ. Điều tạo khác biệt là thói quen tự kiểm tra phán đoán, không phải tấm bằng.

Định kiến có thể biến mất hoàn toàn không?

Khó có ai xoá sạch được, vì khuôn mẫu đã thấm vào ngôn ngữ và văn hoá. Mục tiêu thực tế hơn là để khuôn mẫu không quyết định thay mình: nhận ra nó, kìm hành vi, và dần thay bằng hiểu biết từ những người cụ thể. Ở cấp nhóm, thay đổi chuẩn mực chung có tác dụng lâu bền hơn khuyên răn từng người.

Khi bị người khác quy chụp thì nên làm gì trước tiên?

Trước tiên là giữ an toàn và bình tĩnh, rồi mới quyết định có đáp lại hay không. Một câu hỏi nhẹ như "anh dựa vào đâu để nói vậy?" thường hiệu quả hơn một lời phản bác gay gắt. Chuyện lúc nào nên lên tiếng, lúc nào nên bỏ qua có bài riêng với các câu nói mẫu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.