Tâm lý học xã hội không giải thích định kiến bằng một nguyên nhân duy nhất mà bằng nhiều lý thuyết bổ sung cho nhau: định kiến nảy sinh khi các nhóm tranh giành nguồn lực (thuyết xung đột nhóm thực tế), khi con người cần thấy nhóm mình tốt hơn để tự thấy mình có giá trị (thuyết bản sắc xã hội), và khi nó được học từ gia đình, bạn bè, truyền thông (thuyết học tập xã hội). Bên cạnh đó còn những hướng giải thích ở cấp cá nhân như tính cách, hay ở cấp cả xã hội như nhu cầu biện minh cho trật tự hiện có.
Mỗi lý thuyết soi sáng một mặt và có giới hạn riêng. Bài này đi qua từng lý thuyết lớn, các thí nghiệm làm nền cho chúng, rồi bàn câu hỏi thứ hai mà nhiều người bỏ qua: vì sao có lúc định kiến chỉ dừng ở lời nói, có lúc lại thành hành động gây hại thật.
Thuyết xung đột nhóm thực tế: Sherif và trại hè Robbers Cave
Năm 1954, nhóm của nhà tâm lý học Muzafer Sherif tổ chức một trại hè ở công viên Robbers Cave, bang Oklahoma (Mỹ), cho khoảng hai mươi hai cậu bé chừng mười một, mười hai tuổi, có hoàn cảnh tương tự nhau và trước đó không quen nhau. Các em được chia làm hai nhóm ở hai khu riêng, ban đầu không biết về sự tồn tại của nhóm kia. Mỗi nhóm nhanh chóng tự đặt tên, có luật lệ và người đứng đầu riêng.
Ở giai đoạn hai, ban tổ chức cho hai nhóm thi đấu với nhau, phần thưởng chỉ dành cho bên thắng. Sự thù địch tăng nhanh: gọi nhau bằng tên xấu, đốt cờ của nhau, đột kích chỗ ở của nhau. Những đứa trẻ vốn giống nhau về mọi mặt đã hình thành định kiến rõ rệt về "bọn bên kia" chỉ sau vài ngày cạnh tranh. Ở giai đoạn ba, chỉ cho hai nhóm ở gần nhau, ăn chung, xem phim chung không làm dịu căng thẳng. Điều có tác dụng là các mục tiêu chung vượt trên cả hai nhóm: sửa đường ống nước bị hỏng, cùng kéo chiếc xe chở đồ ăn bị chết máy, góp tiền thuê phim. Sau một loạt nhiệm vụ như vậy, thái độ giữa hai nhóm cải thiện rõ.
Từ đó thuyết xung đột nhóm thực tế cho rằng định kiến lớn lên khi các nhóm tin rằng mình đang tranh giành một thứ có hạn: việc làm, đất đai, suất học, sự chú ý. Lý thuyết này giải thích tốt vì sao định kiến thường tăng trong lúc khó khăn kinh tế. Giới hạn của nó là không giải thích được những định kiến nảy sinh khi chẳng có gì để tranh, và các phân tích lưu trữ về sau cũng đặt câu hỏi về cách nhóm nghiên cứu can thiệp vào diễn biến của trại. Dù vậy, ý tưởng về mục tiêu chung vẫn được dùng rộng rãi.
Thuyết bản sắc xã hội: Tajfel và Turner
Đầu thập niên 1970, Henri Tajfel và cộng sự ở Đại học Bristol (Anh) chứng minh rằng không cần tranh giành gì, chỉ cần chia người thành hai nhóm theo một tiêu chí vu vơ là đã đủ để họ ưu ái nhóm mình. Từ các thí nghiệm ấy, Tajfel và John Turner năm 1979 xây dựng thuyết bản sắc xã hội. Theo thuyết này, một phần lòng tự trọng của mỗi người đến từ các nhóm họ thuộc về: quê hương, trường cũ, nghề nghiệp, gia đình.
Thuyết mô tả ba quá trình. Phân loại: ta xếp mình và người khác vào nhóm. Đồng nhất: ta nhận nhóm đó là một phần con người mình. So sánh: ta so nhóm mình với nhóm khác, và có nhu cầu thấy nhóm mình nổi trội hơn ở mặt nào đó để giữ hình ảnh tốt về bản thân. Định kiến nảy sinh khi cách dễ nhất để nhóm mình "hơn" là hạ thấp nhóm kia.
Lý thuyết này giải thích được vì sao những khác biệt nhỏ như đội bóng, trường học, quê huyện có thể khơi lên cảm xúc mạnh, và vì sao định kiến tăng khi người ta cảm thấy nhóm mình bị coi thường. Nó cũng gợi ra hướng gỡ: giúp người ta tìm được niềm tự hào từ nhóm mình mà không cần hạ nhóm khác, và mở rộng ranh giới "chúng ta". Thí nghiệm nhóm tối thiểu được trình bày chi tiết ở một bài riêng trong chuyên mục này.
Học tập xã hội: định kiến được dạy, bắt chước và thưởng
Hướng giải thích thứ ba dựa trên thuyết học tập xã hội gắn với tên Albert Bandura: con người học không chỉ từ trải nghiệm của chính mình mà từ việc quan sát người khác và thấy hành vi nào được khen, hành vi nào bị chê. Định kiến theo cách nhìn này là một thứ được học, giống như cách nói năng hay thói quen ăn uống.
Nguồn học đầu tiên là gia đình, qua những câu nói cửa miệng, qua việc người lớn vui vẻ với ai và dè chừng ai. Nguồn thứ hai là bạn bè, nơi một câu đùa quy chụp được cả nhóm cười là một phần thưởng nhỏ cho người đùa. Nguồn thứ ba là truyền thông, nơi các vai diễn lặp đi lặp lại cùng một kiểu nhân vật cho cùng một nhóm. Mỗi lần lặp lại, khuôn mẫu được củng cố thêm một chút.
Điểm mạnh của hướng này là giải thích vì sao định kiến khác nhau giữa các vùng, các thời kỳ, các gia đình: thứ được dạy khác nhau thì định kiến khác nhau. Nó cũng mang tin tốt: thứ học được thì cũng có thể học lại. Giới hạn của nó là không giải thích vì sao một số định kiến được "học" dễ hơn những định kiến khác, chỗ mà các thuyết về nhóm bổ sung vào.
Các hướng giải thích khác: tính cách, vật tế thần, biện minh hệ thống
Nhân cách độc đoán. Năm 1950, Theodor Adorno và cộng sự công bố công trình The Authoritarian Personality, cho rằng một kiểu tính cách hình thành từ cách nuôi dạy nghiêm khắc, coi trọng phục tùng, dễ mang định kiến với mọi nhóm "lệch chuẩn". Công trình bị phê bình nhiều về phương pháp, nhưng ý tưởng rằng một số khác biệt cá nhân liên quan tới mức định kiến vẫn được nghiên cứu tiếp dưới những thước đo mới.
Vật tế thần. Giả thuyết thất vọng và gây hấn của nhóm Dollard (1939) gợi ra rằng khi bực bội mà không trút được vào nguồn gốc thật, người ta dễ trút lên một nhóm yếu thế hơn. Hướng này giúp hiểu vì sao lúc kinh tế khó khăn, một nhóm nào đó thường bị đổ lỗi, dù chẳng liên quan.
Thiên hướng thứ bậc nhóm. Jim Sidanius và Felicia Pratto đề xuất rằng con người khác nhau ở mức độ chấp nhận việc nhóm này đứng trên nhóm kia. Người chấp nhận thứ bậc nhiều hơn thường dễ đồng tình với các khuôn mẫu biện minh cho thứ bậc ấy.
Biện minh hệ thống. John Jost và Mahzarin Banaji (1994) chỉ ra một điều nghịch lý: đôi khi chính người thuộc nhóm thiệt thòi cũng tin vào khuôn mẫu về nhóm mình, vì tin rằng trật tự hiện có là hợp lý giúp thế giới có vẻ dễ đoán hơn. Hướng này giúp hiểu hiện tượng tự kỳ thị.
Không lý thuyết nào đủ một mình. Một định kiến cụ thể ngoài đời thường có cả bốn thành phần: chút cạnh tranh, chút nhu cầu tự hào nhóm, nhiều phần học được, và được giữ lại vì nó hợp với trật tự quen thuộc. Gỡ một định kiến vì thế thường cần đánh vào nhiều chỗ cùng lúc.
So sánh nhanh các lý thuyết
Bảng dưới đặt các hướng giải thích cạnh nhau, kèm gợi ý gỡ định kiến mà mỗi hướng đưa ra. Đây là bản rút gọn để tra nhanh, không thay cho phần trình bày ở trên.
| Lý thuyết | Định kiến sinh ra từ đâu | Gợi ý để gỡ |
|---|---|---|
| Xung đột nhóm thực tế (Sherif) | Tranh giành nguồn lực có hạn | Tạo mục tiêu chung mà hai bên phải hợp sức mới đạt |
| Bản sắc xã hội (Tajfel, Turner) | Nhu cầu thấy nhóm mình hơn nhóm khác | Mở rộng "chúng ta", tìm niềm tự hào không cần hạ ai |
| Học tập xã hội (Bandura) | Quan sát, bắt chước, được khen khi quy chụp | Đổi hình mẫu, không thưởng câu đùa quy chụp bằng tiếng cười |
| Vật tế thần (Dollard và cộng sự) | Bực bội bị dồn sang nhóm yếu thế | Gọi đúng tên nguồn gốc khó khăn thật |
| Biện minh hệ thống (Jost, Banaji) | Nhu cầu thấy trật tự hiện có là hợp lý | Cho thấy trật tự có thể khác mà vẫn ổn định |
Đọc bảng theo hàng ngang sẽ thấy mỗi lý thuyết dẫn tới một kiểu can thiệp khác nhau. Một chương trình gỡ định kiến chỉ dựa vào khuyên răn là mới đánh vào cột học tập, và bỏ trống các cột còn lại.
Từ định kiến đến hành động: thang năm bậc của Allport
Trong The Nature of Prejudice (1954), Allport mô tả định kiến như một thang có nhiều bậc, mỗi bậc là một mức hành động gây hại nặng hơn. Thang này hữu ích để thấy lời nói không vô hại như người ta tưởng.
| Bậc | Tên gọi | Biểu hiện |
|---|---|---|
| 1 | Lời lẽ bài xích | Đùa, chê, nói xấu một nhóm, thường trong vòng người quen |
| 2 | Né tránh | Tránh tiếp xúc, không mời, không chơi cùng, không thuê |
| 3 | Phân biệt đối xử | Từ chối quyền lợi, cơ hội, dịch vụ vì người kia thuộc nhóm |
| 4 | Tấn công | Bạo lực với người, phá hoại tài sản của nhóm |
| 5 | Huỷ diệt | Bạo lực có tổ chức trên quy mô lớn nhắm vào cả nhóm |
Allport nhấn mạnh rằng phần lớn định kiến dừng lại ở bậc một và hai. Nhưng mỗi bậc cao hơn đều được chuẩn bị bởi bậc thấp hơn: khi lời bài xích trở thành chuyện thường, việc né tránh có vẻ hợp lý; khi né tránh thành thói quen, việc từ chối quyền lợi trở nên dễ chấp nhận. Đó là lý do câu đùa quy chụp không chỉ là chuyện tế nhị hay không.
Thái độ không phải lúc nào cũng thành hành vi
Năm 1934, nhà xã hội học Richard LaPiere công bố một nghiên cứu nổi tiếng. Ông cùng một cặp vợ chồng trẻ người Hoa đi khắp nước Mỹ, ghé hơn hai trăm khách sạn, nhà hàng, và chỉ bị từ chối phục vụ một lần. Vài tháng sau, ông gửi thư hỏi chính các cơ sở ấy có nhận phục vụ khách người Hoa không; phần lớn những nơi trả lời nói là không. Thái độ trên giấy và hành vi ngoài đời lệch nhau rất xa, dù phương pháp của nghiên cứu này về sau bị phê bình ở nhiều điểm.
Bài học không phải là thái độ vô nghĩa, mà là hành vi chịu tác động mạnh của tình huống: có người nhìn không, có quy định không, người đối diện có mặt trực tiếp không. Dovidio và Gaertner, khi nghiên cứu cái họ gọi là định kiến né tránh, nhận thấy những người tự coi mình là công bằng ít khi phân biệt đối xử khi tình huống rõ ràng, nhưng dễ làm vậy khi tình huống mập mờ, nơi họ có thể viện một lý do khác.
Điều này có giá trị thực tế lớn. Muốn giảm phân biệt đối xử, không nhất thiết phải chờ đổi được suy nghĩ của từng người. Làm cho tình huống rõ ràng hơn, như tiêu chí công khai, quy trình như nhau cho mọi người, có người cùng xem xét, đã chặn được rất nhiều hành vi thiệt cho người khác. Trong gia đình và nhóm nhỏ cũng vậy: một nguyên tắc chung nói ra từ trước có sức mạnh hơn lời khuyên "đừng định kiến".
Câu hỏi thường gặp
Lý thuyết nào được giới nghiên cứu ủng hộ nhiều nhất?
Thuyết bản sắc xã hội có ảnh hưởng rất rộng và vẫn là khung chính cho nhiều nghiên cứu về quan hệ giữa các nhóm. Tuy vậy, phần lớn nhà nghiên cứu coi các lý thuyết là bổ sung chứ không loại trừ nhau. Mỗi lý thuyết giải thích tốt một loại tình huống, và định kiến ngoài đời thường có nhiều nguyên nhân cùng lúc.
Thí nghiệm Robbers Cave còn đáng tin không?
Diễn biến chung của thí nghiệm được ghi chép kỹ và bài học về mục tiêu chung vẫn được nhiều nghiên cứu khác ủng hộ. Tuy nhiên, các phân tích tư liệu về sau cho thấy nhóm nghiên cứu đã can thiệp vào diễn biến nhiều hơn mức thường được kể, và một trại hè trước đó của Sherif không diễn ra như dự tính. Nên đọc nó như một minh hoạ mạnh, không phải bằng chứng tuyệt đối.
Nếu định kiến là học được thì trẻ không được dạy có miễn nhiễm không?
Không hẳn. Trẻ học từ rất nhiều nguồn ngoài lời dạy trực tiếp: cách người lớn cư xử, hình ảnh trên màn ảnh, bạn bè. Im lặng không nói gì về khác biệt cũng không ngăn được trẻ tự rút ra kết luận. Trò chuyện cởi mở và làm gương thường có tác dụng hơn là tránh đề tài.
Thang của Allport có nghĩa là ai đùa quy chụp cũng sẽ đi tới bạo lực?
Không. Phần lớn người ở bậc lời nói không bao giờ đi xa hơn. Ý của Allport là các bậc cao hơn cần một nền chấp nhận ở bậc thấp, nên việc coi lời bài xích là bình thường tạo điều kiện cho những hành vi nặng hơn xuất hiện khi hoàn cảnh thay đổi. Đây là lập luận về tập thể, không phải lời buộc tội từng cá nhân.
Có phải chỉ người kém hiểu biết mới mang định kiến theo các lý thuyết này?
Không lý thuyết nào nói vậy. Nhu cầu tự hào về nhóm mình, xu hướng học theo người xung quanh, và phản ứng khi cạnh tranh là chung cho mọi người. Các nghiên cứu về định kiến kín đáo cho thấy cả những người có học và có thiện chí vẫn có thể đối xử thiên lệch khi tình huống mập mờ.