DinhKien.comĐịnh Kiến
Định kiến trong công việc, nghề nghiệp và giàu nghèo

Định kiến với người thất nghiệp: vì sao bị nghĩ "chắc có vấn đề" và cách giữ mình

Mất việc đã khó, lại thêm ánh nhìn "chắc có vấn đề". Cơ chế tâm lý của định kiến, nghiên cứu về tác động của thất nghiệp và cách người trong cuộc giữ lòng tự trọng.

A man sitting alone on a park bench in the early morning holding a paper cup, looking toward a quiet lake, seen from behind, soft mist

Định kiến với người thất nghiệp là khuôn mẫu cho rằng người mất việc hoặc chưa có việc là do lỗi của họ: lười, kén chọn, khó làm việc chung, hoặc "chắc có vấn đề gì đó". Khuôn mẫu này bỏ qua những lý do rất phổ biến khác như công ty cắt giảm, ngành gặp khó, hợp đồng hết hạn, phải nghỉ chăm người thân.

Định kiến làm khó người thất nghiệp hai lần: từ bên ngoài, qua ánh nhìn của người thân, láng giềng, nhà tuyển dụng; và từ bên trong, khi chính họ bắt đầu tin vào khuôn mẫu đó. Nghiên cứu tâm lý học từ gần một thế kỷ trước đã cho thấy mất việc lấy đi nhiều thứ hơn thu nhập.

Bài viết giải thích vì sao định kiến này phổ biến, thất nghiệp tác động đến con người ra sao, và những cách cụ thể để người trong cuộc giữ lòng tự trọng, cùng gợi ý cho người thân muốn giúp mà không làm tổn thương.

Vì sao người ta dễ nghĩ người thất nghiệp "có vấn đề"

Cơ chế đầu tiên là lỗi quy kết cơ bản, được Lee Ross đặt tên năm 1977: khi giải thích tình huống của người khác, ta đánh giá quá cao vai trò của tính cách và quá thấp vai trò của hoàn cảnh. Biết một người đang không có việc, câu hỏi tự nhiên bật ra là "họ làm sao", ít khi là "chuyện gì đã xảy ra với công ty, với ngành của họ".

Cơ chế thứ hai là nhu cầu cảm thấy an toàn. Nếu thất nghiệp là do lỗi cá nhân, thì người đang có việc có thể yên tâm "mình làm tốt thì không sao". Nếu thất nghiệp có thể xảy ra với bất kỳ ai vì lý do ngoài tầm kiểm soát, ý nghĩ đó đáng lo hơn nhiều. Khuôn mẫu đổ lỗi cá nhân vì thế có sức hấp dẫn riêng.

Cơ chế thứ ba là chuẩn mực văn hoá coi trọng việc làm ổn định. Ở nhiều gia đình Việt, có "công việc đàng hoàng" gắn với danh dự, nên người thất nghiệp không chỉ mất thu nhập mà còn cảm thấy mình làm gia đình mất mặt. Áp lực này khiến nhiều người giấu chuyện mất việc, càng làm khuôn mẫu "thất nghiệp là chuyện xấu hổ" bền thêm.

Cuối cùng là thông tin thiếu. Người ngoài hiếm khi biết lý do một người nghỉ việc, và khoảng trống thông tin được lấp bằng phỏng đoán, thường là phỏng đoán tiêu cực.

Mất việc lấy đi nhiều hơn thu nhập: nghiên cứu Marienthal

Đầu thập niên 1930, khi nhà máy dệt chính ở làng Marienthal gần Vienna (Áo) đóng cửa và gần như cả làng mất việc, nhóm nghiên cứu gồm Marie Jahoda, Paul Lazarsfeld và Hans Zeisel đến sống và quan sát. Công trình công bố năm 1933 của họ trở thành một trong những nghiên cứu kinh điển về tác động xã hội của thất nghiệp.

Một phát hiện nổi tiếng là người dân không dùng thời gian rảnh để làm thêm việc khác như người ngoài tưởng. Ngược lại, nhịp sống của họ chậm lại và rời rạc: đi bộ chậm hơn, ít tham gia hoạt động cộng đồng hơn, thời gian mất dần cấu trúc. Hình ảnh "người thất nghiệp lười biếng" mà người ngoài thấy thực chất là hậu quả của mất việc, không phải nguyên nhân.

Về sau, Jahoda phát triển lập luận rằng công việc, ngoài thu nhập, còn cung cấp những "chức năng ẩn": cấu trúc thời gian trong ngày, tiếp xúc xã hội ngoài gia đình, cảm giác góp phần vào mục tiêu chung, vị thế và bản sắc, và hoạt động thường xuyên. Mất việc là mất cùng lúc những thứ đó, nên ảnh hưởng tinh thần có thể nặng hơn mức thiếu tiền đơn thuần.

Hiểu điều này giúp người thân bớt phán xét những thay đổi họ thấy ở người thất nghiệp, như ngủ muộn, ít ra ngoài, dễ cáu, và giúp chính người thất nghiệp biết mình cần bù lại điều gì.

Khuôn mẫu về người thất nghiệp và những lý do hay bị bỏ qua

Mỗi khuôn mẫu dưới đây có thể đúng với một số người, như mọi nhận định về con người. Vấn đề là chúng được dùng như lời giải thích mặc định.

Khuôn mẫuNhững lý do khác hay bị bỏ qua
"Chắc làm không được nên bị cho nghỉ."Công ty cắt giảm cả bộ phận, đóng cửa chi nhánh, tái cơ cấu; người giỏi cũng bị ảnh hưởng.
"Kén việc nên mới lâu tìm."Ngành đang khó, ít vị trí phù hợp; tìm việc đúng chuyên môn cần thời gian.
"Nghỉ lâu chắc có chuyện."Nghỉ chăm con nhỏ, cha mẹ ốm, điều trị sức khoẻ, đi học thêm, chuyển nơi ở.
"Ở nhà sướng quá nên không muốn đi làm."Người thất nghiệp thường căng thẳng, lo lắng về tiền và tương lai; sự uể oải là hậu quả, không phải lựa chọn.
"Lớn tuổi mất việc là hết đường."Kinh nghiệm dài là tài sản; khó khăn thường đến từ định kiến tuổi của người tuyển hơn là từ năng lực.

Nhà tuyển dụng cũng có thể mang các khuôn mẫu này. Một số thí nghiệm gửi hồ sơ ở nước ngoài ghi nhận hồ sơ có khoảng thất nghiệp dài nhận được ít phản hồi hơn hồ sơ tương đương nhưng thất nghiệp ngắn. Vì vậy người tìm việc nên chuẩn bị cách giải thích ngắn gọn, trung thực cho khoảng nghỉ.

Giữ mình trong thời gian chưa có việc

Từ ý tưởng của Jahoda về những chức năng ẩn của công việc, có thể tự bù lại một phần bằng những việc cụ thể. Không cần làm hết, chọn những gì hợp hoàn cảnh.

  1. Giữ cấu trúc ngày: dậy và ngủ đúng giờ, chia buổi sáng cho tìm việc, buổi chiều cho học hoặc việc nhà. Cấu trúc giúp chống cảm giác trôi dạt.
  2. Giữ tiếp xúc ngoài gia đình: gặp bạn bè, đồng nghiệp cũ, tham gia một nhóm học, nhóm thể thao. Tiếp xúc xã hội là nhu cầu, không phải sự xa xỉ khi đang khó.
  3. Có một mục tiêu nhỏ mỗi tuần: hoàn thành một khoá học ngắn, làm một dự án tình nguyện, sửa xong một món đồ. Cảm giác hoàn thành bù lại phần nào cảm giác góp phần.
  4. Gọi tên tình trạng một cách trung tính: "Em đang trong giai đoạn chuyển việc" hoặc "công ty em cắt giảm, em đang tìm vị trí mới" vừa thật vừa không tự hạ thấp.
  5. Tìm hiểu quyền lợi: chế độ trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề, giới thiệu việc làm có điều kiện riêng theo quy định hiện hành; hỏi trung tâm dịch vụ việc làm hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội.
  6. Theo dõi sức khoẻ tinh thần: nếu mất ngủ kéo dài, không còn hứng thú với mọi việc, hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân, hãy nói ngay với người tin cậy và gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.

Thất nghiệp là một giai đoạn, không phải một danh tính. Những thói quen nhỏ giữ được trong giai đoạn này giúp bạn bước vào công việc tiếp theo với tâm thế vững hơn.

Đáp lại câu hỏi của người thân, láng giềng

Ngày lễ, đám cưới, họp mặt gia đình thường là lúc người thất nghiệp ngại nhất, vì câu "dạo này làm ở đâu" gần như chắc chắn được hỏi. Chuẩn bị trước một câu trả lời giúp bạn bớt lúng túng.

Câu trả lời tốt thường có hai phần: một câu trung tính về tình trạng, và một câu chuyển hướng. Ví dụ: "Cháu đang tìm việc mới bác ạ, công ty cũ thu hẹp bộ phận. Dạo này nhà mình thế nào ạ?" hoặc "Em đang học thêm một khoá để chuyển sang mảng mới. Anh chị có biết ai làm mảng đó không, em muốn hỏi thăm."

Nếu ai đó tiếp tục quy chụp, như "thời buổi này kén chọn là chết đói", bạn không cần tranh luận. Một câu ngắn như "Dạ, cháu đang cố gắng, có tin gì cháu báo" là đủ để khép lại. Lời của người khác dựa trên thông tin rất ít về hoàn cảnh của bạn.

Với vợ, chồng, cha mẹ, những người sống cùng và chịu ảnh hưởng trực tiếp, nói thật sớm thường tốt hơn giấu. Giấu chuyện mất việc tốn nhiều năng lượng, và khi bị phát hiện thì mất thêm niềm tin. Cuộc trò chuyện nên kèm kế hoạch: mình đang làm gì, cần bao lâu, cần gia đình hỗ trợ điều gì.

Người thân muốn giúp: nên và không nên

Nên hỏi cần gì, không nên đoán. Có người cần được giới thiệu việc, có người cần yên tĩnh để học, có người chỉ cần được rủ đi ăn. Hỏi "mình giúp được gì" tôn trọng quyền tự quyết của họ.

Nên giữ nhịp sinh hoạt chung. Mời tham gia việc gia đình, việc chung bình thường như trước. Đối xử khác đi, kể cả quá nhẹ nhàng, có thể làm người thất nghiệp cảm thấy mình đã khác.

Không nên so sánh. Câu "con nhà bác X ra trường là có việc ngay" không tạo động lực mà chỉ thêm xấu hổ. Mỗi ngành, mỗi thời điểm khác nhau.

Không nên nhắc liên tục. Hỏi tiến độ tìm việc mỗi ngày tạo áp lực. Một cuộc trò chuyện định kỳ, do người trong cuộc chủ động, thường tốt hơn.

Nên để ý dấu hiệu khủng hoảng. Nếu người thân thu mình kéo dài, nói những câu tuyệt vọng, hoặc có dấu hiệu muốn làm hại bản thân, hãy ở bên họ và tìm hỗ trợ từ bác sĩ, chuyên gia tâm lý ngay.

Khi câu hỏi "bạn làm nghề gì" trở nên khó trả lời

Công việc và bản sắc

Ở nhiều nơi, câu hỏi đầu tiên khi làm quen là "bạn làm nghề gì". Câu trả lời trở thành một phần cách người khác hiểu ta, và cách ta hiểu chính mình. Khi mất việc, câu hỏi tưởng đơn giản đó chạm vào chỗ đau, vì nó buộc người ta tự xếp mình vào nhãn "thất nghiệp", một nhãn mà xã hội gắn với nhiều khuôn mẫu tiêu cực.

Tách bản thân khỏi chức danh

Một cách giúp giữ thăng bằng là mô tả mình bằng năng lực và mối quan tâm thay vì chức danh: "Em làm kế toán tám năm, hiện đang tìm vị trí mới trong mảng tài chính doanh nghiệp." Câu này vừa đúng sự thật vừa cho thấy bạn vẫn là người có chuyên môn, chỉ đang ở giữa hai công việc. Nhiều người thấy việc tập nói câu này vài lần trước gương giúp họ bớt ngại khi gặp người quen.

Tình huống giả định

Anh Tâm (nhân vật giả định), bốn mươi lăm tuổi, mất việc sau khi nhà máy chuyển một dây chuyền đi nơi khác. Tháng đầu anh tránh mọi buổi gặp mặt. Khi bắt đầu giới thiệu mình là "thợ bảo trì máy đóng gói, đang tìm chỗ mới", anh nhận được hai lời giới thiệu việc từ chính những người quen anh từng tránh. Định kiến có thật, nhưng sự im lặng do xấu hổ đôi khi chặn luôn cả những người sẵn lòng giúp.

Câu hỏi thường gặp

Có nên giấu chuyện thất nghiệp với họ hàng không?

Không có nghĩa vụ kể chi tiết với mọi người. Với họ hàng xa, một câu trung tính như "đang chuyển việc" là đủ. Với người sống cùng và chịu ảnh hưởng tài chính, nói thật sớm thường tốt hơn, vì giấu lâu tốn sức và khi lộ thì mất thêm niềm tin.

Khoảng thất nghiệp dài nên ghi vào hồ sơ thế nào?

Ghi trung thực, ngắn gọn, và nếu có thì kèm những gì bạn đã làm trong khoảng đó như học khoá ngắn, làm dự án, chăm sóc gia đình. Nhà tuyển dụng thường lo về khoảng trống không giải thích hơn là bản thân khoảng nghỉ.

Vì sao mất việc lại khiến mình mệt mỏi dù không phải đi làm?

Theo lập luận của Marie Jahoda, công việc cung cấp cấu trúc thời gian, tiếp xúc xã hội, mục tiêu và bản sắc. Mất những thứ đó cùng với lo lắng về tiền làm tinh thần sa sút, dẫn tới mệt mỏi. Đây là phản ứng phổ biến, không phải dấu hiệu lười biếng.

Người lớn tuổi mất việc có bị định kiến nặng hơn không?

Thường có, vì khuôn mẫu thất nghiệp chồng lên khuôn mẫu tuổi tác như "chậm thích nghi", "khó dạy". Người lớn tuổi nên nhấn mạnh kinh nghiệm cụ thể, kỹ năng vừa cập nhật, và sự ổn định, đồng thời tìm tới các kênh việc làm coi trọng kinh nghiệm.

Khi nào nên tìm chuyên gia tâm lý trong thời gian thất nghiệp?

Khi buồn chán, lo âu kéo dài nhiều tuần và ảnh hưởng tới ăn ngủ, sinh hoạt; khi bạn tránh gặp tất cả mọi người; hoặc khi có ý nghĩ làm hại bản thân. Trường hợp cuối cần tìm hỗ trợ ngay. Gặp chuyên gia không có nghĩa là bạn yếu, mà là chăm sóc mình trong giai đoạn khó.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.