Định kiến về hình xăm ở Việt Nam không có từ thời xa xưa mà hình thành chủ yếu trong thế kỷ 20, khi hình xăm gắn với những nhóm người bị xã hội e dè và được báo chí, phim ảnh nhắc lại nhiều lần theo cùng một kiểu. Trước đó, xăm mình từng là tục của người Việt cổ và từng xuất hiện trên cánh tay binh lính trong sử sách. Một dấu hiệu trên da đổi nghĩa theo thời đại, còn khuôn mẫu đi kèm thì ở lại lâu hơn lý do sinh ra nó.
Ngày nay định kiến ấy đang lỏng dần: người trẻ xăm nhiều hơn, tiệm xăm hoạt động công khai, hình xăm xuất hiện trên người bác sĩ, kỹ sư, giáo viên. Nhưng ở nhiều gia đình, nhiều nơi tuyển dụng, câu hỏi "xăm làm gì" vẫn đi kèm một cái nhìn dò xét. Bài này lần lại gốc của định kiến, giải thích vì sao nó dai dẳng theo tâm lý học xã hội, và chỉ ra những gì đang thật sự thay đổi.
Xăm mình trong lịch sử người Việt: từ tục cổ đến dấu hiệu trên tay lính
Các bộ sử cũ chép rằng cư dân Việt cổ sống gần sông nước có tục xăm mình, và cách giải thích phổ biến được ghi lại là để khi xuống nước không bị loài thủy quái làm hại. Dù lời giải thích ấy mang màu truyền thuyết, điều đáng chú ý là xăm mình khi đó là một tập quán chung của cộng đồng, không phải dấu hiệu của một nhóm bên lề.
Đến thời Trần, sử chép việc quân lính xăm chữ "Sát Thát" lên cánh tay để tỏ quyết tâm chống giặc. Ở đây hình xăm mang nghĩa danh dự, cam kết, tinh thần chung. Cùng một hành động đánh dấu lên da, nhưng ý nghĩa xã hội hoàn toàn khác với cách nhiều người hiểu hình xăm hôm nay.
Qua nhiều thế kỷ, tục xăm mình thưa dần trong đời sống thường ngày, nhất là ở vùng đồng bằng và đô thị, khi chuẩn mực về thân thể, ăn mặc thay đổi theo các lớp ảnh hưởng văn hoá khác nhau. Khi một tập quán không còn phổ biến, người còn giữ nó dễ bị nhìn như "khác thường", và cái khác thường lại là mảnh đất tốt để khuôn mẫu bám vào.
Điểm cần giữ từ đoạn lịch sử này rất đơn giản: không có ý nghĩa "tự nhiên" nào gắn với hình xăm. Ý nghĩa ấy do xã hội gán vào và có thể đổi theo thời gian, như nó đã từng đổi.
Thế kỷ 20: hình xăm bị gắn với giới giang hồ như thế nào
Trong thế kỷ 20, ở nhiều nước chứ không riêng Việt Nam, hình xăm xuất hiện nhiều ở thủy thủ, binh lính, người lao động bến cảng và một phần ở những người từng vào trại giam, nơi có những kiểu xăm riêng. Báo chí đưa tin về các vụ án thường mô tả đặc điểm nhận dạng, trong đó có hình xăm. Phim ảnh dựng nhân vật xã hội đen thì cho họ cởi áo lộ hình rồng hổ. Người xem không tiếp xúc trực tiếp với nhóm nào, chỉ gặp đi gặp lại một hình ảnh.
Theo thời gian, sự lặp lại ấy tạo thành một liên kết trong đầu: hình xăm đi cùng bạo lực, đâm chém, ma tuý. Liên kết này mạnh dù phần lớn người có hình xăm ngoài đời không liên quan gì đến những chuyện đó. Lý do là người ta chỉ nghe kể về những trường hợp đáng chú ý; còn người thợ may có hình xăm nhỏ ở cổ tay thì chẳng ai viết báo.
Ở Việt Nam, giai đoạn trước và sau đổi mới, hình xăm lớn lộ ra ngoài còn hiếm, nên mỗi lần bắt gặp lại càng gây chú ý. Cha mẹ dặn con tránh xa "người xăm trổ", và lời dặn ấy được truyền sang thế hệ sau như một kinh nghiệm sống, dù hoàn cảnh sinh ra nó đã khác hẳn.
Ba cơ chế tâm lý khiến định kiến về hình xăm dai dẳng
Tương quan ảo. Hai nhà tâm lý học David Hamilton và Robert Gifford mô tả năm 1976 rằng khi hai điều hiếm gặp cùng xuất hiện, người ta dễ nhớ chúng thành một cặp và đánh giá quá cao mức độ chúng đi cùng nhau. Hình xăm lớn từng hiếm, hành vi phạm pháp cũng hiếm so với đời sống thường ngày; khi hai thứ hiếm xuất hiện cùng lúc trong một bản tin, trí nhớ ghi lại cả cặp và bỏ qua hàng nghìn trường hợp không đi cùng nhau.
Dấu hiệu nhìn thấy được. Nhà xã hội học Erving Goffman trong cuốn Stigma năm 1963 phân biệt kỳ thị dựa trên dấu hiệu nhìn thấy được và dấu hiệu che giấu được. Hình xăm thuộc loại nằm giữa: có thể che bằng áo dài tay, nhưng một khi lộ ra thì người nhìn đánh giá ngay, trước khi biết bất cứ điều gì khác về người đó. Đánh giá đến trước thông tin là điều kiện lý tưởng cho khuôn mẫu.
Truyền miệng trong gia đình. Phần lớn người lớn tuổi phản đối hình xăm không tự rút ra kết luận từ trải nghiệm riêng, mà học lại từ cha mẹ, hàng xóm, báo chí thời họ còn trẻ. Một niềm tin được truyền qua người mình thương và tin cậy thì rất khó lay chuyển bằng số liệu, vì bỏ niềm tin đó giống như nói người dạy mình đã sai.
Khuôn mẫu về hình xăm và điều người đọc có thể tự kiểm
Bảng dưới đây không nhằm tranh cãi với ai mà để tách điều người ta hay nói khỏi điều kiểm chứng được. Cột bên phải là câu hỏi bạn tự đặt ra khi nghe một nhận xét về người có hình xăm:
| Khuôn mẫu hay nghe | Vì sao không đứng vững | Câu hỏi tự kiểm |
|---|---|---|
| Người có hình xăm là dân anh chị | Hình xăm nay được làm công khai ở tiệm, phổ biến ở nhiều nghề; liên kết cũ dựa trên vài trường hợp được kể lại nhiều lần | Mình đã biết bao nhiêu người có hình xăm ngoài đời, và họ làm nghề gì? |
| Xăm là bốc đồng, không suy nghĩ | Nhiều người chọn mẫu, chọn chỗ xăm trong nhiều tháng; một số hình gắn với kỷ niệm, người thân, cột mốc đời mình | Mình có hỏi người đó vì sao họ xăm chưa? |
| Con gái có hình xăm là không đứng đắn | Đây là khuôn mẫu chồng hai lớp: hình xăm và chuẩn mực giới; không có cơ sở nối hình xăm với phẩm hạnh | Nếu là con trai có cùng hình xăm, mình có nghĩ như vậy không? |
| Người có hình xăm làm việc thiếu nghiêm túc | Mức nghiêm túc trong công việc đo bằng kết quả, cách làm, không đo bằng da | Mình đang đánh giá việc họ làm hay đánh giá vẻ ngoài? |
Câu hỏi ở cột cuối dùng phép thử đảo vai và phép thử "đã gặp bao nhiêu người thật". Hai phép thử này không xoá định kiến ngay lập tức, nhưng giúp bạn nhận ra lúc nào mình đang phán xét dựa trên một hình ảnh vay mượn.
Điều gì đang thật sự thay đổi
Thay đổi rõ nhất là tính hiện diện. Khi một thứ trở nên phổ biến, nó mất dần vai trò "dấu hiệu nhóm". Người trẻ ở các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng ngày càng quen với việc bạn học, đồng nghiệp có hình xăm nhỏ. Họ có tiếp xúc thật với những người này trong học tập, công việc, và chính tiếp xúc đó làm khuôn mẫu cũ mất chỗ dựa.
Gordon Allport trong cuốn The Nature of Prejudice năm 1954 đặt nền cho giả thuyết tiếp xúc: tiếp xúc giữa các nhóm có thể làm giảm định kiến, nhất là khi hai bên ở vị thế ngang nhau, cùng theo đuổi mục tiêu chung và được môi trường xung quanh ủng hộ. Một người lớn tuổi có con dâu xăm hình hoa ở cổ chân nhưng chăm cháu chu đáo, làm việc giỏi, thường đổi cách nghĩ nhanh hơn mọi cuộc tranh luận.
Thay đổi thứ hai là hình xăm được nhìn như một loại thẩm mỹ, một nghề có tay nghề. Có người coi thợ xăm là nghệ nhân, có triển lãm, có cộng đồng trao đổi mẫu. Khi một hiện tượng có ngôn ngữ riêng để bàn về đẹp xấu, chất lượng, nó bớt bị nhìn qua lăng kính đạo đức.
Tuy vậy, thay đổi không đều. Ở nông thôn, trong gia đình nhiều thế hệ, ở những ngành nghề có quy định về trang phục và hình ảnh, cái nhìn cũ vẫn mạnh. Người có hình xăm không nên ngạc nhiên khi gặp nó, và người lớn tuổi không nên bị coi là "cổ hủ" chỉ vì giữ nếp nghĩ của thời mình.
Nói chuyện về hình xăm giữa hai thế hệ trong nhà
Phần lớn xung đột quanh hình xăm diễn ra trong gia đình chứ không ở ngoài đường. Vài cách giúp cuộc nói chuyện bớt căng:
- Người trẻ kể câu chuyện của hình xăm thay vì bảo vệ quyền được xăm. "Hình này con xăm sau khi bà mất, là loài hoa bà trồng" đi vào lòng người nghe dễ hơn "thân thể con, con quyết".
- Người lớn hỏi trước khi kết luận: "Con xăm hình này có ý nghĩa gì?" Câu hỏi không có nghĩa là đồng ý, chỉ là cho mình thêm thông tin.
- Tách lo lắng thật khỏi khuôn mẫu. Cha mẹ có thể lo con bị đánh giá khi đi xin việc, lo về vệ sinh ở tiệm xăm. Những lo lắng này có lý và nói ra được, khác với câu "xăm là hư".
- Không ép nhau đổi ý trong một buổi. Quan niệm về thân thể gắn với cả một đời sống; cho nhau thời gian, và để việc làm hằng ngày nói thay.
- Đừng biến hình xăm thành chủ đề duy nhất của mỗi lần gặp. Khi mọi bữa cơm đều xoay quanh nó, người trẻ sẽ tránh về nhà, và khoảng cách lớn hơn bất kỳ hình xăm nào.
Mục tiêu không phải là để một bên thắng. Mục tiêu là cả hai bên nhìn thấy người trước mặt mình rõ hơn cái khuôn mẫu về người đó.
Nhìn hình xăm như một lựa chọn cá nhân, không như một bản án
Nhìn công bằng không có nghĩa là thích hình xăm. Bạn hoàn toàn có thể thấy một kiểu hình xăm không hợp mắt mình, cũng như thấy một kiểu tóc hay một màu áo không hợp. Ranh giới nằm ở chỗ bạn dừng lại ở cảm nhận thẩm mỹ hay đi tiếp sang kết luận về nhân cách, năng lực, đạo đức của người mang nó.
Một cách tập dễ làm: khi gặp người có hình xăm, tự nói thầm điều đầu tiên mình nghĩ, rồi hỏi "mình biết điều đó từ đâu?". Nếu câu trả lời là "từ phim", "từ lời mẹ dặn", "từ một bản tin cũ", thì đó là khuôn mẫu, chưa phải hiểu biết. Phần còn lại để chính người đó cho bạn biết qua cách họ nói chuyện, làm việc, đối xử với người khác.
Với người đang có hình xăm và cảm thấy bị nhìn khác, hiểu nguồn gốc định kiến cũng là một cách tự bảo vệ: cái nhìn kia phần lớn không nói gì về bạn, mà nói về lịch sử của một hình ảnh. Nếu sự đánh giá lặp lại khiến bạn mệt mỏi kéo dài, mất ngủ hay thu mình, nên tìm đến chuyên gia tâm lý để có người đồng hành.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt xưa có xăm mình thật không?
Có. Các bộ sử cũ ghi lại tục xăm mình của cư dân Việt cổ sống gần sông nước, và việc quân đời Trần xăm chữ lên cánh tay. Chi tiết lý do trong các ghi chép mang màu truyền thuyết, nhưng việc xăm mình là tập quán chung của cộng đồng thì được ghi nhận khá rõ.
Vì sao người lớn tuổi phản đối hình xăm mạnh hơn người trẻ?
Phần lớn họ lớn lên khi hình xăm còn hiếm và thường xuất hiện trong tin tức về tội phạm, phim ảnh về giang hồ. Họ ít có dịp quen người có hình xăm trong học tập, công việc. Thiếu tiếp xúc thật thì khuôn mẫu cũ không có gì để thay thế.
Có phải ở nước ngoài người ta không còn định kiến về hình xăm?
Không hẳn. Ở nhiều nước, hình xăm phổ biến hơn nhưng vẫn có ngành nghề, nơi làm việc yêu cầu che hình xăm khi tiếp khách, và vẫn có người đánh giá theo vẻ ngoài. Mức độ khác nhau theo từng nơi, từng nghề và từng thế hệ.
Hình xăm có liên quan đến tính cách không?
Không có cơ sở để suy ra tính cách từ việc một người có hình xăm. Lý do xăm rất đa dạng: kỷ niệm, thẩm mỹ, đánh dấu cột mốc, theo nhóm bạn. Muốn biết tính cách một người thì phải nhìn cách họ cư xử qua thời gian, không nhìn da.
Làm sao giải thích với ông bà rằng hình xăm của mình không có ý xấu?
Kể câu chuyện và ý nghĩa của hình xăm, để ông bà thấy cách mình sống thường ngày, và chấp nhận rằng có thể ông bà không đổi ý ngay. Tránh tranh cãi nặng lời; sự tin tưởng được xây qua nhiều lần gặp, không qua một cuộc nói chuyện.
Định kiến về hình xăm có phải là kỳ thị không?
Định kiến là thái độ, còn kỳ thị hay phân biệt đối xử là khi thái độ đó dẫn tới hành động gây thiệt hại, như từ chối cơ hội, xa lánh, chế giễu. Không phải ai không thích hình xăm cũng kỳ thị; vấn đề nằm ở chỗ thái độ biến thành cách đối xử bất công.