Ageism, tạm dịch là định kiến tuổi tác, là những khuôn mẫu (cách ta nghĩ), định kiến (cách ta cảm) và phân biệt đối xử (cách ta làm) đối với người khác hoặc chính mình dựa trên tuổi. Khái niệm này do bác sĩ, nhà lão khoa người Mỹ Robert Butler đưa ra năm 1969, ban đầu để chỉ định kiến với người cao tuổi.
Ngày nay, định nghĩa được dùng rộng rãi, như trong báo cáo toàn cầu về ageism của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2021, bao gồm cả định kiến với người trẻ. Ageism khác các dạng định kiến khác ở một điểm: ai sống đủ lâu cũng sẽ lần lượt thuộc về nhóm bị nhắm tới.
Bài viết giải thích khái niệm, lịch sử, ba cấp độ ageism, các biểu hiện hai chiều, vì sao nó ít bị phản đối hơn các dạng định kiến khác, và cách nhận ra nó trong đời sống hằng ngày.
Nguồn gốc khái niệm: Robert Butler năm 1969
Robert Butler (1927–2010) là bác sĩ tâm thần, nhà lão khoa, giám đốc đầu tiên của Viện Lão hoá Quốc gia Hoa Kỳ. Năm 1969, ông dùng thuật ngữ "age-ism" khi mô tả sự phản đối của một số cư dân trong một khu dân cư ở vùng Washington với dự án nhà ở dành cho người cao tuổi. Cùng năm, ông viết bài "Age-ism: Another form of bigotry" trên tạp chí The Gerontologist.
Butler định nghĩa ageism là quá trình rập khuôn và phân biệt đối xử có hệ thống với người cao tuổi chỉ vì họ già, tương tự cách phân biệt chủng tộc và phân biệt giới vận hành với màu da và giới tính. Cách đặt ageism cạnh hai dạng định kiến đã được nhận diện rộng rãi giúp khái niệm này nhanh chóng được giới nghiên cứu chấp nhận.
Từ đó, ageism trở thành một chủ đề lớn trong lão khoa, tâm lý học xã hội và chính sách. Phạm vi khái niệm cũng mở rộng: nhiều nhà nghiên cứu, và sau này WHO, nhấn mạnh rằng định kiến theo tuổi có thể nhắm vào bất kỳ nhóm tuổi nào, kể cả người trẻ bị coi là thiếu kinh nghiệm, thiếu trách nhiệm.
Trong tiếng Việt chưa có thuật ngữ thống nhất; "định kiến tuổi tác", "phân biệt tuổi tác", "kỳ thị tuổi tác" đều được dùng. Trên trang này, "định kiến tuổi tác" được dùng như tên gọi chung.
Ba thành phần của ageism: nghĩ, cảm, làm
Giống các dạng định kiến khác, ageism có ba thành phần mà tâm lý học xã hội thường phân biệt. Bảng dưới minh hoạ cho cả hai chiều tuổi.
| Thành phần | Nghĩa | Ví dụ với người cao tuổi | Ví dụ với người trẻ |
|---|---|---|---|
| Khuôn mẫu | Niềm tin khái quát về một nhóm tuổi | "Người già chậm, không theo kịp công nghệ" | "Người trẻ thiếu trách nhiệm, nhảy việc liên tục" |
| Định kiến | Cảm xúc, thái độ đối với nhóm tuổi | Thương hại, khó chịu khi phải chờ | Coi thường, không tin tưởng |
| Phân biệt đối xử | Hành động đối xử khác chỉ vì tuổi | Không mời tham gia đào tạo, không hỏi ý kiến | Không giao việc quan trọng, trả công thấp hơn cho cùng việc |
Ba thành phần không nhất thiết đi cùng nhau. Một người có thể biết khuôn mẫu mà không tin; có thể có cảm xúc tiêu cực mà không hành động. Nhưng khuôn mẫu lan truyền rộng thì dễ dẫn tới phân biệt đối xử ở quy mô lớn, nhất là khi được đưa vào quy trình, quy định.
Ba cấp độ: thể chế, giữa người với người, và với chính mình
Ageism thể chế. Định kiến nằm trong quy định, quy trình, thói quen của tổ chức: tin tuyển dụng giới hạn tuổi không gắn với yêu cầu công việc, chương trình đào tạo chỉ dành cho nhân viên trẻ, thiết kế dịch vụ mặc định người dùng là người trẻ. Loại này khó thấy vì nó được coi là "quy định bình thường".
Ageism giữa người với người. Hiện ra trong giao tiếp hằng ngày: nói chuyện với người già như với trẻ con, bỏ qua ý kiến người trẻ vì "còn non", câu đùa về tuổi, lời nhận xét "tuổi này mà còn…".
Ageism với chính mình. Khi người ta tiếp nhận khuôn mẫu về nhóm tuổi của mình: "già rồi học làm gì", "mình còn trẻ, ai nghe mình". Becca Levy và cộng sự đã nghiên cứu nhiều về dạng này ở người cao tuổi, và gợi ý rằng niềm tin tiêu cực về tuổi già của chính mình có liên quan tới sức khoẻ.
Ba cấp độ nuôi nhau. Quy định giới hạn tuổi củng cố khuôn mẫu "quá tuổi là hết dùng được"; khuôn mẫu đó được nói ra trong giao tiếp; người nghe mãi rồi tự tin vào nó. Gỡ ageism vì vậy cần cả thay đổi cá nhân lẫn rà soát quy trình.
Vì sao ageism ít bị phản đối hơn các dạng định kiến khác
Nhiều người sẽ thấy ngay một câu đùa về giới hay vùng miền là không ổn, nhưng thấy câu đùa về tuổi là bình thường. Có vài lý do.
Ai cũng từng hoặc sẽ thuộc mọi nhóm tuổi, nên người ta nghĩ định kiến tuổi "công bằng", ai cũng lần lượt chịu. Lập luận này bỏ qua việc mỗi người chịu định kiến ở giai đoạn dễ tổn thương của mình.
Một phần khuôn mẫu có cơ sở trung bình: tốc độ phản xạ giảm theo tuổi, kinh nghiệm tăng theo tuổi. Khi khuôn mẫu có chút căn cứ ở mức nhóm, người ta dễ áp nó lên từng cá nhân mà không thấy là định kiến.
Định kiến tuổi thường đội lốt quan tâm: "để bác nghỉ đi", "em còn trẻ, từ từ đã". Ý tốt khiến người nói và cả người nghe khó nhận ra hành vi đó gạt người kia ra khỏi quyết định.
Ít có tiếng nói tập thể: các nhóm tuổi ít khi tự tổ chức để lên tiếng như nhóm giới hay nhóm nghề, nên định kiến tuổi ít được gọi tên trong không gian công cộng.
Báo cáo toàn cầu năm 2021 của WHO ước tính cứ khoảng hai người trên thế giới thì có một người mang thái độ định kiến tuổi tác với người cao tuổi. Con số cụ thể phụ thuộc cách đo, nhưng nó cho thấy ageism không phải chuyện của số ít.
Ageism hai chiều: người trẻ cũng bị quy chụp
Ở chiều ngược lại, người trẻ thường gặp khuôn mẫu: thiếu kinh nghiệm nên không đáng tin, thiếu kiên nhẫn, lười, chỉ biết đòi hỏi. Người mới đi làm có ý tưởng bị gạt đi vì "em còn trẻ chưa hiểu", người trẻ làm quản lý bị cấp dưới lớn tuổi nghi ngờ năng lực, người thuê nhà trẻ tuổi bị chủ nhà ngại vì "chắc ồn ào".
Báo cáo của WHO nhấn mạnh rằng ageism với người trẻ ít được nghiên cứu hơn, nhưng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như việc làm, y tế, tham gia đời sống cộng đồng.
Một chi tiết thú vị: định kiến hai chiều có thể tồn tại trong cùng một người. Người trung niên vừa than "người trẻ bây giờ không chịu khó" vừa lo "mình sắp bị coi là già". Tuổi tác là trục mà ai cũng đứng ở đâu đó, và vị trí đó thay đổi suốt đời.
Gỡ ageism không phải là phủ nhận khác biệt giữa các nhóm tuổi, mà là không để con số tuổi thay cho việc tìm hiểu từng người. Mỗi khi định nói "người tuổi đó thì…", câu hỏi kiểm tra là: mình đang nói về người này, hay về con số của họ?
Nhận ra ageism trong đời sống hằng ngày
Một danh sách kiểm nhanh, dùng được cho cá nhân, gia đình và nơi làm việc:
- Lời nói: mình có hay dùng tuổi để giải thích hành vi ("già nên lẩn thẩn", "trẻ nên bồng bột") không?
- Quyết định: mình có loại ai đó khỏi cơ hội, như học, làm việc, tham gia quyết định, chỉ vì tuổi không?
- Quy định: nơi mình làm việc có giới hạn tuổi nào không gắn với yêu cầu công việc thật không?
- Truyền thông: những gì mình xem, chia sẻ có thường xuyên chế giễu một nhóm tuổi không?
- Với chính mình: có điều gì mình từ bỏ chỉ vì nghĩ "tuổi này không hợp"?
Pháp luật lao động ở Việt Nam có nguyên tắc cấm phân biệt đối xử trong lao động và có các quy định riêng về người lao động cao tuổi, người chưa thành niên. Nội dung cụ thể có thể thay đổi; khi gặp tình huống cụ thể, hãy kiểm văn bản hiện hành hoặc hỏi người có chuyên môn.
Người cao tuổi trong mô hình ấm áp–năng lực
Mô hình nội dung khuôn mẫu của Susan Fiske và cộng sự (2002) giúp giải thích vì sao ageism với người cao tuổi thường mang dáng vẻ tử tế. Theo mô hình, người cao tuổi thường được xếp vào nhóm "ấm áp nhưng kém năng lực", và cảm xúc đi kèm là thương hại.
Amy Cuddy, Michael Norton và Susan Fiske (2005) khảo sát ở nhiều quốc gia, kể cả những nền văn hoá Đông Á được cho là đề cao người già, và vẫn thấy khuôn mẫu này khá phổ biến. Nói cách khác, truyền thống kính lão không tự động xoá được khuôn mẫu "người già dễ mến nhưng không còn làm được việc".
Thương hại dẫn tới hai loại hành vi. Một là giúp đỡ, có khi là giúp thật cần thiết. Hai là gạt ra: không giao việc, không hỏi ý kiến, không mời tham gia. Hai hành vi này đi cùng nhau, nên người cao tuổi có thể vừa được đối xử ân cần vừa bị loại khỏi mọi quyết định quan trọng.
Hiểu mô hình này giúp nhận ra một dạng ageism khó thấy: không phải ghét bỏ, mà là thương mà coi nhẹ.
Khi triệu chứng bị quy cho tuổi
Một lĩnh vực mà ageism có thể gây hại cụ thể là chăm sóc sức khoẻ. Báo cáo của WHO năm 2021 nêu y tế là một trong những nơi định kiến tuổi tác xuất hiện. Biểu hiện hay gặp trong đời sống là triệu chứng bị gạt đi với câu "tuổi này ai chẳng thế": mệt mỏi, đau, buồn chán, hay quên.
Đúng là nhiều thay đổi đi kèm tuổi tác. Nhưng có những triệu chứng là dấu hiệu bệnh có thể điều trị, và khi bị coi là "do già", người bệnh mất cơ hội được thăm khám đúng lúc. Ngược lại, người cao tuổi cũng có thể tự gạt đi triệu chứng của mình vì nghĩ "già rồi, đi khám làm gì", một dạng tự định kiến.
Lời khuyên chung là không tự quy mọi thay đổi cho tuổi. Khi có triệu chứng mới, kéo dài hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, nên đi khám và kể rõ với bác sĩ. Người đi cùng có thể giúp bằng cách ghi lại triệu chứng, nhưng để người cao tuổi tự nói về cơ thể của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ageism khác gì với tôn trọng thứ bậc tuổi tác trong văn hoá Việt?
Kính trên nhường dưới là chuẩn mực ứng xử, không phải định kiến. Nó trở thành ageism khi tuổi được dùng để phủ nhận năng lực hay quyền của ai đó, ví dụ không nghe ý kiến người trẻ chỉ vì trẻ, hoặc quyết định thay người già chỉ vì già.
Ưu đãi cho người cao tuổi có phải là ageism không?
Ưu đãi như giảm giá vé, ưu tiên chỗ ngồi thường nhằm bù cho khó khăn thật và không phải định kiến. Ranh giới nằm ở chỗ ưu đãi có kèm theo việc hạn chế quyền lựa chọn hay không. Mời ngồi ghế ưu tiên là tốt; ép ngồi khi người ta muốn đứng là gạt bỏ quyền tự quyết.
Vì sao người cao tuổi cũng có định kiến với người già khác?
Vì họ lớn lên với cùng những khuôn mẫu như mọi người. Nhiều người cao tuổi không nhận mình là "già" và nhìn người cùng tuổi bằng khuôn mẫu cũ. Đây là một dạng tự định kiến, cho thấy ageism thấm sâu đến mức nào.
Tin tuyển dụng ghi giới hạn tuổi có hợp pháp không?
Tuỳ trường hợp và tuỳ quy định hiện hành. Nguyên tắc chung là không phân biệt đối xử trong tuyển dụng, nhưng có những công việc có điều kiện riêng do pháp luật quy định. Nếu nghi ngờ bị loại vì tuổi một cách không chính đáng, hãy hỏi cơ quan quản lý lao động hoặc luật sư.
Làm sao dạy trẻ không mang định kiến tuổi tác?
Cho trẻ tiếp xúc với người ở nhiều lứa tuổi trong vai trò đa dạng, kể chuyện về những người cao tuổi năng động, tránh câu đùa coi già là đáng sợ hay đáng cười. Trẻ học nhiều nhất từ cách cha mẹ nói về ông bà và về tuổi của chính mình.