DinhKien.comĐịnh Kiến
Định kiến là gì: tâm lý học nền tảng

Định kiến khác ý kiến riêng và thiên kiến nhận thức ở đâu: năm phép phân biệt

“Đó là ý kiến riêng của mình” có phải lá chắn cho định kiến? Bài đặt định kiến cạnh ý kiến, sở thích, nhận xét thống kê, thiên kiến nhận thức, kèm năm phép phân biệt.

A pair of reading glasses resting on a closed notebook beside two cups of tea on a wooden table, one cup full and one empty, window light from the side, quiet still life

Ý kiến riêng là đánh giá của mình về một sự việc, một sản phẩm hay một người cụ thể, dựa trên những gì mình biết và sẵn sàng đổi khi có thông tin mới; định kiến là phán đoán dựng sẵn về cả một nhóm người, áp lên từng cá nhân trước khi biết họ, và thường không đổi dù gặp bằng chứng ngược lại. Thiên kiến nhận thức lại là chuyện khác nữa: những lối tắt suy nghĩ có hệ thống, xảy ra với mọi chủ đề, không riêng gì chuyện nhìn người.

Ba khái niệm hay bị trộn lẫn, và câu "đó là ý kiến riêng của mình" thường được dùng để che cho một khuôn mẫu. Bài này đặt sáu khái niệm cạnh nhau trong một bảng, đưa ra năm phép phân biệt dùng được trong đời thường, và bàn kỹ trường hợp khó nhất: nhận xét "có số liệu" về một nhóm.

Sáu khái niệm đặt cạnh nhau

Bảng dưới phân biệt các khái niệm thường bị dùng lẫn, mỗi khái niệm một ví dụ giả định.

Khái niệmNói về ai, cái gìCó đổi khi có thông tin mới?Ví dụ giả định
Ý kiến riêngMột sự việc, một người cụ thểThường có"Mình thấy anh Nam trình bày hôm nay hơi dài"
Sở thíchKhẩu vị của chính mìnhKhông cần đổi"Mình thích làm việc với người nói chậm rãi"
Nhận xét thống kêTỷ lệ trong một nhóm, có nguồnCó, theo số liệu mới"Theo khảo sát X, tỷ lệ người trên 60 tuổi dùng mạng xã hội thấp hơn người trẻ" (ví dụ giả định)
Khuôn mẫuĐặc điểm gán cho mọi thành viên một nhómÍt khi"Người già thì không biết dùng mạng"
Định kiếnKhuôn mẫu kèm cảm xúc, thái độ với nhómRất ít, hay rào lại bằng "ngoại lệ""Ngại làm việc với người lớn tuổi, chậm lắm"
Thiên kiến nhận thứcLối tắt suy nghĩ với mọi chủ đềKhó, vì xảy ra tự độngƯớc lượng điều dễ nhớ là điều hay xảy ra

Dòng nhận xét thống kê và dòng khuôn mẫu nhìn qua rất gần nhau, nhưng khác ở hai chỗ: một nói về tỷ lệ, một nói về "mọi người"; một có nguồn và đổi theo số liệu, một dựa vào ấn tượng và giữ nguyên. Phần lớn cuộc tranh cãi "nói thật hay quy chụp" xoay quanh ranh giới này.

Phép thứ nhất: đối tượng là một người hay cả một nhóm

Phép đơn giản nhất là nhìn chủ ngữ của câu. Câu "anh Hùng hay đi muộn" nói về một người, dựa trên những lần mình thấy, và có thể đúng hoặc sai. Câu "dân văn phòng hay đi muộn" nói về hàng triệu người mà mình chưa từng gặp. Câu thứ nhất là ý kiến, câu thứ hai đã là khuôn mẫu, dù cả hai đều nghe có vẻ là "nhận xét".

Nhiều câu khuôn mẫu ngụy trang bằng cách nói về một người nhưng giải thích bằng nhóm: "anh Hùng hay đi muộn, đúng là dân văn phòng". Phần thứ hai của câu biến một quan sát cụ thể thành bằng chứng cho khuôn mẫu chung. Cách sửa là cắt bỏ phần giải thích bằng nhóm, giữ lại quan sát về người.

Phép này không cấm nói về nhóm. Có những lúc cần nói về nhóm, như khi bàn chính sách cho người cao tuổi hay chương trình cho học sinh vùng xa. Nhưng khi nói về nhóm, câu nên mang dạng tỷ lệ, xu hướng, nhu cầu, có nguồn, chứ không phải đặc điểm tính cách của "mọi người trong nhóm".

Phép thứ hai: có đổi được khi gặp bằng chứng ngược lại

Ý kiến lành mạnh có điều kiện để đổi: nếu anh Hùng đi đúng giờ cả tháng, mình sẽ nghĩ khác. Định kiến thì có cơ chế tự bảo vệ. Allport mô tả cơ chế "rào lại": gặp người không giống khuôn, người ta thừa nhận ngoại lệ ("cô ấy khác") nhưng giữ nguyên niềm tin chung, như dời hàng rào sang một bên để người đó đứng ngoài.

Một cách kiểm tra là tự hỏi: "Điều gì sẽ làm mình đổi ý về nhóm này?" Nếu câu trả lời là "không gì cả", hoặc mỗi bằng chứng ngược lại đều được giải thích là ngoại lệ, may mắn, giả vờ, thì đó không còn là ý kiến dựa trên bằng chứng nữa. Một niềm tin không có điều kiện nào để sai là niềm tin không thể kiểm chứng.

Phép này áp dụng cho cả chính mình lẫn khi trò chuyện với người khác. Hỏi người kia một cách tò mò, không bắt bẻ: "Nếu anh gặp vài người ở đó không như vậy, anh có nghĩ khác không?" Câu hỏi này thường giúp cả hai bên nhận ra đang bàn về một ấn tượng hay về một sự việc.

Phép thứ ba và thứ tư: cảm xúc đi kèm và hệ quả lên người khác

Phép thứ ba là để ý cảm xúc. Ý kiến về một sự việc có thể kèm cảm xúc, nhưng cảm xúc ấy đến sau khi biết sự việc. Định kiến thì cảm xúc thường đến trước: thấy khó chịu, coi thường hay e ngại ngay khi biết người kia thuộc nhóm nào, trước khi họ kịp làm gì. Nếu mình thấy bực một người chỉ vì nghe giọng nói, đó là tín hiệu đáng dừng lại.

Phép thứ tư là xét hệ quả. Sở thích riêng như thích món ăn này, thích kiểu nhạc kia không làm ai thiệt. Nhưng khi "sở thích" là không muốn cho người vùng nào thuê nhà, không muốn làm việc với người ở độ tuổi nào, nó đã bước sang lãnh địa của phân biệt đối xử, vì nó lấy mất cơ hội của người khác dựa trên nhãn nhóm. Gọi đó là "khẩu vị" không làm đổi bản chất của hành vi.

Hai phép này hay dùng chung. Một niềm tin vừa đi kèm cảm xúc có trước, vừa dẫn tới hành vi lấy mất cơ hội của người khác, thì gần như chắc chắn là định kiến, dù người mang nó gọi bằng tên gì. Ngược lại, một nhận xét bình thản, không dẫn tới đối xử khác đi, thì dù có chút khái quát vẫn ít gây hại hơn nhiều.

Phép thứ năm: trường hợp khó nhất, khi khuôn mẫu "có số liệu"

Người bảo vệ một khuôn mẫu thường nói: "Số liệu cho thấy nhóm đó có tỷ lệ cao hơn, mình chỉ nói thật." Giả sử số liệu ấy có thật và đáng tin, vẫn còn ba câu hỏi phải trả lời. Thứ nhất, tỷ lệ cao hơn là bao nhiêu? Một khác biệt vài phần trăm vẫn có nghĩa là phần lớn thành viên nhóm không mang đặc điểm đó. Thứ hai, nguyên nhân là gì? Khác biệt do hoàn cảnh, cơ hội, cách đối xử thì không phải bản chất của nhóm. Thứ ba, mình đang đứng trước một nhóm hay một người?

Câu hỏi thứ ba là then chốt. Khi đã có thông tin về người cụ thể, thông tin nhóm nên lùi lại. Nghiên cứu của Darley và Gross (1983) cho thấy điều ngược lại thường xảy ra: người tham gia xem đoạn phim về một em bé gái, một nhóm thấy em ở khu nhà khá giả, nhóm kia thấy ở khu khó khăn. Khi chỉ có thông tin hoàn cảnh, hai nhóm đánh giá năng lực học của em tương tự. Nhưng khi xem thêm một đoạn em làm bài kiểm tra với kết quả mơ hồ, nhóm thấy hoàn cảnh khá giả đánh giá em cao hơn rõ. Khuôn mẫu không đứng một mình, mà được dùng để diễn giải bằng chứng cá nhân mơ hồ.

Vì thế cách nói "chỉ là nói thật" có thể đúng về con số, mà vẫn sai khi đem áp lên người trước mặt. Nhận xét thống kê thuộc về việc bàn chính sách, nghiên cứu, lập kế hoạch; khi đánh giá một con người, thứ cần là thông tin về chính họ.

Định kiến khác thiên kiến nhận thức ở chỗ nào

Thiên kiến nhận thức là những xu hướng suy nghĩ lệch có hệ thống, gặp ở mọi chủ đề: ước lượng điều dễ nhớ là điều hay xảy ra, tìm thông tin ủng hộ điều mình đã tin, bị neo vào con số đầu tiên. Các trang tri thức đã có bài chuyên sâu về từng thiên kiến; ở đây chỉ cần nói chỗ chúng gặp định kiến.

Định kiến là một nội dung (niềm tin và cảm xúc về một nhóm), còn thiên kiến nhận thức là cách bộ não xử lý thông tin. Thiên kiến là cơ chế giúp định kiến bền: lối tắt sẵn có làm vài câu chuyện nổi bật thành "thường xuyên", xu hướng tìm thông tin ủng hộ làm ta để ý chuyện khớp khuôn mẫu. Nhưng thiên kiến nhận thức không cần định kiến để tồn tại, nó hoạt động cả khi ta chọn mua điện thoại hay đoán thời tiết.

Phân biệt này có ích khi tự sửa. Gỡ định kiến cần làm việc với nội dung: tiếp xúc, tìm hiểu, đặt câu hỏi về nguồn gốc khuôn mẫu. Hãm thiên kiến cần làm việc với quy trình: chậm lại, đặt tiêu chí trước, tìm bằng chứng ngược. Làm cả hai thì hiệu quả hơn làm một.

Một cuộc trò chuyện giả định áp dụng năm phép

Bà Lan, nhân vật giả định, nói với con gái về người yêu của em trai: "Mẹ không có định kiến gì, nhưng con bé làm nghề đó thì mẹ không yên tâm, ý kiến riêng của mẹ thôi." Cô con gái muốn mẹ nhìn lại mà không cãi nhau, nên hỏi lần lượt.

"Mẹ đã gặp bạn ấy mấy lần rồi, mẹ thấy bạn ấy thế nào?" (phép một: người hay nhóm). "Nếu bạn ấy chăm em con tử tế cả năm nay, mẹ có yên tâm hơn không?" (phép hai: có đổi được không). "Mẹ không yên tâm từ lúc biết nghề, hay từ lúc thấy bạn ấy làm gì?" (phép ba: cảm xúc đến trước hay sau). "Nếu mẹ phản đối thì em con sẽ thế nào?" (phép bốn: hệ quả). "Mẹ nghe ai nói về người làm nghề đó vậy?" (phép năm: nguồn và số liệu).

Cuộc trò chuyện không cần kết thúc bằng việc bà Lan thừa nhận mình định kiến. Nó chỉ cần chuyển chủ đề từ "người làm nghề đó" sang "cô gái này", và đó đã là một bước lớn. Những câu hỏi tò mò, nhẹ nhàng thường mở được cửa mà lời phản bác đóng lại.

Những câu nói lá chắn thường gặp và cách nhìn lại

"Đó là ý kiến riêng, ai cũng có quyền." Ai cũng có quyền có ý kiến, nhưng gọi một khuôn mẫu là ý kiến không làm nó thành ý kiến. Câu hỏi là nó nói về người cụ thể hay về cả nhóm, và có dẫn tới đối xử khác đi không.

"Mình chỉ nói thật thôi." Có thể có một phần thật ở cấp tỷ lệ, nhưng khi áp lên người cụ thể thì thường thành không thật. Thật về nhóm không có nghĩa là thật về người.

"Mình có nhiều bạn thuộc nhóm đó." Có bạn thân thuộc một nhóm không loại trừ việc mang khuôn mẫu về nhóm ấy; người ta thường xếp bạn mình vào ô "ngoại lệ".

"Kinh nghiệm bản thân mình thấy vậy." Trải nghiệm có thật nhưng mẫu nhỏ và bị lọc qua những gì đã nghe từ trước. Kinh nghiệm cá nhân phù hợp để nói về những người mình gặp, không đủ để kết luận về cả nhóm.

"Ai cũng nói vậy mà." Nhiều người cùng nói một điều cho biết khuôn mẫu phổ biến, không cho biết nó đúng. Nhiều khuôn mẫu từng phổ biến nay đã được chứng minh là sai.

Câu hỏi thường gặp

Không thích một kiểu người có phải là định kiến không?

Không thích một hành vi cụ thể, như nói to nơi công cộng, là sở thích hay đánh giá về hành vi. Không thích cả một nhóm vì nhãn của họ, trước khi biết từng người, thì là định kiến. Ranh giới nằm ở chỗ mình đang phản ứng với việc người ta làm hay với việc người ta là ai.

Nếu nhận xét có số liệu đúng thì có được nói không?

Được, khi bối cảnh phù hợp như bàn chính sách, nghiên cứu, lên kế hoạch, và khi nói đúng dạng tỷ lệ, có nguồn, có giải thích nguyên nhân. Điều nên tránh là dùng số liệu nhóm để đánh giá hay đối xử với một người cụ thể khi đã có thông tin về chính họ.

Định kiến có phải là một loại thiên kiến nhận thức không?

Hai khái niệm giao nhau nhưng không trùng. Một số tài liệu xếp định kiến vào nhóm thiên kiến xã hội. Trong cách dùng phổ biến, thiên kiến nhận thức chỉ những lối tắt suy nghĩ chung, còn định kiến chỉ niềm tin và cảm xúc về nhóm người. Thiên kiến nhận thức là một trong những thứ nuôi định kiến.

Làm sao nói với người khác rằng điều họ nói là định kiến mà không gây tranh cãi?

Tránh dán nhãn "anh định kiến", vì nó làm người ta phòng thủ. Hỏi về một người cụ thể thay vì cãi về nhóm, ví dụ "anh có quen ai ở đó không, họ thế nào?". Câu hỏi giúp người kia tự thấy khoảng cách giữa khuôn mẫu và trải nghiệm thật của họ.

Tự do ngôn luận có bao gồm quyền nói ra định kiến không?

Câu hỏi này liên quan tới pháp luật và chuẩn mực của từng nơi, nên cần xem quy định hiện hành. Về mặt tâm lý và quan hệ, có quyền nói không có nghĩa là lời nói không có hệ quả: lời quy chụp vẫn làm người nghe tổn thương và ảnh hưởng tới cách người khác đối xử với họ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.