DinhKien.comĐịnh Kiến
Định kiến là gì: tâm lý học nền tảng

Mô hình ấm áp và năng lực: vì sao định kiến lúc là thương hại, lúc là ghen tị

Mô hình nội dung khuôn mẫu của Fiske và cộng sự cho thấy ta nhìn nhóm khác theo hai trục ấm áp và năng lực. Bài giải thích bốn ô, cảm xúc, hành vi đi kèm và cách tự soi.

Four empty wooden stools arranged in a square on a terracotta tiled courtyard, morning shadows falling diagonally, a single green plant in the corner, minimal composition, top down

Mô hình nội dung khuôn mẫu cho rằng khi đánh giá một nhóm người, ta trả lời hai câu hỏi ngầm: nhóm này có ý tốt hay xấu với mình (ấm áp), và nhóm này có khả năng thực hiện ý định ấy không (năng lực). Hai trục cắt nhau thành bốn ô, mỗi ô đi với một cảm xúc riêng: ngưỡng mộ, thương hại, ghen tị, hoặc khinh miệt. Mô hình được Susan Fiske, Amy Cuddy, Peter Glick và Jun Xu công bố năm 2002.

Giá trị của mô hình là cho thấy định kiến không phải chỉ có một màu "ghét". Có định kiến mang màu thương hại, dẫn tới bảo bọc kẻ cả; có định kiến mang màu ghen tị, dẫn tới tôn trọng bề ngoài nhưng sẵn sàng quay lưng khi có biến. Bài này giải thích bốn ô, cảm xúc và hành vi đi kèm, điều quyết định nhóm nào rơi vào ô nào, và cách dùng mô hình để tự soi.

Hai câu hỏi đầu tiên khi gặp người lạ

Ý tưởng nền của mô hình đến từ một lập luận tiến hoá khá đơn giản. Khi gặp một người hay một nhóm lạ, điều đầu tiên ta cần biết là họ là bạn hay thù, tức là họ có ý định tốt hay xấu với mình. Điều thứ hai là họ có làm được điều họ định làm không, tức là họ có mạnh, có giỏi, có nguồn lực không. Hai câu hỏi này quyết định ta nên tiến lại gần, tránh xa, hợp tác hay đề phòng.

Fiske và cộng sự cho rằng nội dung của rất nhiều khuôn mẫu khác nhau có thể quy về vị trí trên hai trục này. Trục ấm áp gồm các đặc điểm như thân thiện, tốt bụng, chân thành, đáng tin. Trục năng lực gồm thông minh, giỏi giang, tự tin, hiệu quả. Một nhóm có thể cao ở trục này mà thấp ở trục kia.

Điểm then chốt mà mô hình đưa ra là nhiều khuôn mẫu mang tính hai chiều trái nhau: cao ấm áp, thấp năng lực; hoặc cao năng lực, thấp ấm áp. Những khuôn mẫu này khó bị coi là định kiến vì chúng luôn có một mặt "tốt" để người nói viện tới. Đây cũng là lý do định kiến tích cực, như đã bàn ở bài riêng, thường kèm theo một mặt kém.

Bốn ô của mô hình

Bảng dưới tóm bốn tổ hợp, cảm xúc chính mà các nghiên cứu gắn với mỗi tổ hợp, và kiểu đối xử thường đi kèm. Tên nhóm cố ý để trống; mô hình mô tả cách nghĩ, không xác nhận khuôn mẫu về nhóm nào.

Ấm ápNăng lựcCảm xúc thường gặpKiểu đối xử đi kèm
CaoCaoNgưỡng mộ, tự hàoGiúp đỡ và hợp tác
CaoThấpThương hại, cảm thôngGiúp đỡ kiểu bảo bọc nhưng ít trao quyền, có khi gạt ra ngoài
ThấpCaoGhen tị, nể nhưng dè chừngHợp tác khi cần, nhưng dễ quay lưng hoặc gây hại khi có khủng hoảng
ThấpThấpKhinh miệt, ghê sợNé tránh, bỏ mặc, có khi tấn công

Trong nhiều khảo sát ở nhiều nước, người tham gia thường xếp nhóm mình và các nhóm được coi là "chuẩn mực" vào ô cao cả hai trục. Các ô còn lại được lấp bởi những nhóm mà văn hoá đó có khuôn mẫu riêng. Vị trí của một nhóm khác nhau giữa các nền văn hoá, và có thể thay đổi theo thời gian, điều cho thấy đây là sản phẩm của xã hội chứ không phải bản chất của nhóm.

Cái gì quyết định một nhóm rơi vào ô nào

Mô hình đưa ra hai giả thuyết về nguồn gốc. Thứ nhất, địa vị xã hội dự báo đánh giá năng lực: nhóm có địa vị cao, nhiều tiền, nhiều quyền thường được cho là giỏi, như thể vị trí của họ là phần thưởng xứng đáng cho tài năng. Đây là một cách lý giải trật tự sẵn có, gần với ý tưởng biện minh hệ thống.

Thứ hai, cạnh tranh dự báo đánh giá ấm áp: nhóm được coi là đang cạnh tranh nguồn lực với mình, hoặc có mục tiêu trái với mình, bị đánh giá là kém ấm áp. Nhóm không cạnh tranh, phụ thuộc hoặc cần được giúp, được đánh giá là ấm áp hơn. Giả thuyết này gợi nhớ thuyết xung đột nhóm thực tế: tranh giành làm nguội cảm tình.

Hai giả thuyết này giải thích vì sao vị trí của một nhóm có thể thay đổi khi hoàn cảnh đổi. Một nhóm trước đây nghèo và "đáng thương" có thể bị chuyển sang ô "giỏi nhưng khó gần" khi họ khá lên và bắt đầu cạnh tranh trong cùng thị trường lao động. Không có gì thay đổi ở bản chất con người trong nhóm; chỉ có quan hệ giữa các nhóm thay đổi. Điều này nhắc rằng khuôn mẫu phản ánh vị trí xã hội nhiều hơn phản ánh tính cách.

Từ cảm xúc tới hành vi: bản đồ BIAS

Mở rộng của mô hình. Năm 2007, Amy Cuddy, Susan Fiske và Peter Glick phát triển bản đồ BIAS, nối các cảm xúc với hành vi. Hành vi được chia theo hai chiều: chủ động hay thụ động, giúp hay hại.

Ấm áp dự báo hành vi chủ động. Nhóm được coi là ấm áp thường nhận giúp đỡ chủ động (bênh vực, hỗ trợ); nhóm bị coi là lạnh thường nhận hành vi hại chủ động (quấy rối, tấn công).

Năng lực dự báo hành vi thụ động. Nhóm được coi là có năng lực thường nhận hợp tác thụ động (làm việc cùng vì cần); nhóm bị coi là kém năng lực thường nhận hại thụ động (bị bỏ qua, phớt lờ, không được tính tới).

Ô thương hại nhận cả giúp lẫn bỏ. Nhóm ấm áp nhưng bị coi là kém năng lực vừa được giúp chủ động, vừa bị gạt thụ động khỏi những quyết định quan trọng. Đây là trải nghiệm quen thuộc của nhiều người lớn tuổi: được chăm sóc tận tình mà không ai hỏi ý kiến.

Ô ghen tị là ô nguy hiểm khi có biến. Nhóm giỏi nhưng bị coi là lạnh được hợp tác khi mọi việc êm, nhưng khi có khủng hoảng, họ dễ bị đổ lỗi và trở thành mục tiêu. Lịch sử ở nhiều nơi cho thấy những nhóm thiểu số thành đạt từng chịu số phận này.

Một tình huống giả định ở khu tập thể

Ở một khu tập thể, có hai gia đình mới chuyển đến. Gia đình thứ nhất có hai ông bà lớn tuổi, ít nói, hay nhờ hàng xóm việc nặng. Gia đình thứ hai là một cặp vợ chồng trẻ làm kinh doanh, đi sớm về khuya, có ô tô. Sau vài tháng, hàng xóm nói về ông bà kia bằng giọng thương: "hiền lành, tội nghiệp". Còn cặp vợ chồng trẻ thì "giỏi đấy nhưng chảnh, không hoà đồng".

Nhìn theo mô hình, ông bà rơi vào ô ấm áp và kém năng lực, nhận cảm thông và giúp đỡ, nhưng khi khu tập thể họp bàn chuyện sửa chữa chung, không ai nghĩ tới việc hỏi ý ông bà, dù ông từng là kỹ sư xây dựng. Cặp vợ chồng trẻ rơi vào ô năng lực cao, ấm áp thấp, được nhờ khi cần xe, nhưng khi có chuyện mất đồ trong khu, vài người đã bóng gió nghi ngờ họ trước tiên.

Không có ai trong câu chuyện có ác ý rõ ràng. Nhưng chỉ vì hai câu hỏi ngầm được trả lời vội qua vài dấu hiệu bề ngoài, cả hai gia đình đều bị đối xử thiệt theo hai kiểu khác nhau. Nếu ai đó trong khu dừng lại hỏi "mình thật sự biết gì về họ?", cả hai thiệt thòi đều có thể tránh được.

Dùng mô hình để tự soi: bốn câu hỏi

Mô hình có thể biến thành một công cụ tự kiểm khi bạn nhận ra mình có cảm xúc mạnh với một nhóm nào đó:

  1. Cảm xúc của mình với nhóm này gần với ô nào: ngưỡng mộ, thương hại, ghen tị hay khinh miệt?
  2. Nếu là thương hại: mình có đang giúp mà không hỏi, có đang gạt họ khỏi những quyết định liên quan tới chính họ không?
  3. Nếu là ghen tị: mình có đang chờ dịp để thấy họ thất bại, hoặc dễ nghi ngờ họ khi có chuyện không? Phần "lạnh" mà mình gán cho họ dựa trên hành vi cụ thể nào?
  4. Vị trí mình gán cho nhóm này có phải phản ánh địa vị và quan hệ cạnh tranh của họ với nhóm mình, hơn là phản ánh tính cách những người mình thật sự quen?

Câu hỏi cuối là câu khó nhất và có giá trị nhất. Nó tách phần "nhóm này ở vị trí nào trong xã hội" khỏi phần "người này là người thế nào", hai thứ mà mô hình cho thấy ta hay nhập làm một.

Ba chỗ dùng mô hình trong đời thường

Ngoài việc tự soi cảm xúc, mô hình gợi ý cách hành xử cụ thể hơn ở ba tình huống hay gặp:

  • Khi chăm sóc người thân lớn tuổi hoặc người đang bệnh: biết rằng thương hại dễ đi kèm việc gạt người kia khỏi quyết định, hãy tách hai việc: giúp phần việc họ cần giúp, nhưng vẫn hỏi ý họ ở những chuyện liên quan tới chính họ, từ ăn gì, mặc gì tới tiền bạc, chữa bệnh.
  • Khi làm việc với một nhóm được coi là giỏi nhưng khó gần: trước khi kết luận họ lạnh lùng, để ý xem mình đã có những cuộc trò chuyện ngoài công việc với họ chưa. Ấn tượng lạnh nhiều khi chỉ là thiếu cơ hội tiếp xúc.
  • Khi đọc tin về một nhóm lúc có khủng hoảng: nhớ rằng ô "giỏi nhưng lạnh" là ô dễ bị đổ lỗi nhất khi có biến. Một lời đổ lỗi cho cả nhóm lúc rối ren nên được đọc chậm lại và kiểm tra kỹ hơn bình thường.

Cả ba chỗ đều quy về một ý: mô hình mô tả phản ứng tự động khi thiếu thông tin, nên cách vượt ra là chủ động tìm thông tin về người cụ thể.

Giới hạn của mô hình

Mô hình ấm áp, năng lực được kiểm tra ở nhiều nước và có độ vững tương đối tốt, nhưng cũng có những phê bình đáng biết. Một là hai trục có thể chưa đủ: một số nhà nghiên cứu đề xuất tách trục ấm áp thành hai phần là thân thiện và đạo đức, vì người ta đánh giá hai thứ này khác nhau. Hai là các khảo sát hỏi người tham gia nghĩ "xã hội" nhìn các nhóm thế nào, nên kết quả phản ánh khuôn mẫu văn hoá hơn là thái độ cá nhân.

Ba là mô hình mô tả tốt khuôn mẫu ở cấp nhóm lớn, nhưng khi áp vào quan hệ cá nhân thì phức tạp hơn nhiều: một người cụ thể có thể vừa được thấy rất ấm áp vừa rất giỏi khi người ta đã quen biết đủ lâu. Điều đó lại là tin tốt: mô hình chủ yếu chi phối khi ta thiếu thông tin cá nhân, và việc tìm hiểu người thật là cách vượt ra khỏi bốn ô.

Cuối cùng, nên dùng mô hình như một chiếc kính để nhìn cách nghĩ của chính mình, không phải để dán nhãn "nhóm này ở ô kia" lên người khác. Dùng sai, mô hình lại thành một khuôn mẫu mới.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao khen một nhóm là hiền lành lại bị coi là định kiến?

Vì theo mô hình, đánh giá ấm áp cao thường đi kèm đánh giá năng lực thấp, và cặp đánh giá ấy dẫn tới thương hại, bảo bọc, gạt khỏi các quyết định quan trọng. Lời khen tự nó không xấu, nhưng nếu nó là nửa nhìn thấy được của một khuôn mẫu hai mặt thì đáng để ý.

Mô hình này có áp dụng được ở Việt Nam không?

Mô hình đã được kiểm tra ở nhiều nước thuộc nhiều châu lục và hai trục ấm áp, năng lực xuất hiện khá ổn định. Tuy nhiên, nhóm nào nằm ở ô nào thì khác nhau theo từng nền văn hoá, nên không nên lấy kết quả khảo sát ở nước khác để suy ra cho Việt Nam.

Ghen tị với một nhóm thành đạt có phải là định kiến không?

Cảm giác ghen tị tự nó là cảm xúc bình thường. Nó trở thành định kiến khi đi kèm khuôn mẫu "họ giỏi nhưng lạnh lùng, tính toán" áp lên mọi thành viên, và khi khiến mình dễ nghi ngờ, đổ lỗi cho họ lúc có chuyện xảy ra.

Có cách nào để người khác thấy mình vừa ấm áp vừa có năng lực không?

Trong quan hệ cá nhân, thời gian và tiếp xúc thật là cách hiệu quả nhất: khi người khác biết mình đủ lâu, họ dựa vào thông tin cá nhân hơn là khuôn mẫu. Một số nghiên cứu về ấn tượng ban đầu gợi ý rằng cân bằng giữa thể hiện thiện chí và thể hiện năng lực giúp tránh bị xếp vội vào một ô.

Mô hình này khác gì với thang định kiến của Allport?

Thang của Allport sắp các mức hành vi gây hại từ lời nói tới bạo lực, tức là đo mức độ nặng nhẹ. Mô hình ấm áp, năng lực phân biệt các loại định kiến theo nội dung và cảm xúc, tức là đo kiểu định kiến. Hai cách nhìn bổ sung cho nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.