Người mãn hạn tù trở về thường phải đối diện với một định kiến dai dẳng: "đã từng ngồi tù thì không thay đổi được". Định kiến ấy hiện ra qua những cánh cửa đóng lại: khó xin việc, khó thuê nhà, bị hàng xóm dè chừng, người thân ngại qua lại. Trong khi đó, việc làm ổn định và sự gắn kết với gia đình, cộng đồng lại là những yếu tố giúp một người không quay lại con đường cũ.
Cho cơ hội thứ hai không có nghĩa là quên đi hậu quả của hành vi sai trái hay coi nhẹ cảm xúc của người bị hại. Nó có nghĩa là đánh giá một người theo những gì họ đang làm hôm nay, sau khi họ đã chấp hành xong hình phạt theo pháp luật.
Bài này giải thích cơ chế của định kiến, điều nghiên cứu cho thấy về hoà nhập, nguyên lý chung về án tích, và việc cụ thể mà gia đình, người tuyển dụng, hàng xóm và chính người trở về có thể làm. Các quy định pháp luật chỉ nêu nguyên lý; chi tiết cần xem văn bản hiện hành hoặc hỏi luật sư.
Định kiến hiện ra ở đâu
Người mãn hạn tù kể lại những trải nghiệm tương tự nhau, dù hoàn cảnh mỗi người khác nhau:
- Tìm việc: hồ sơ bị gạt ngay khi người tuyển dụng biết về quá khứ, bất kể kỹ năng và thái độ hiện tại.
- Thuê nhà: chủ nhà từ chối hoặc đòi điều kiện khắt khe hơn người khác.
- Hàng xóm: bị nghi ngờ đầu tiên mỗi khi khu phố có chuyện mất mát.
- Gia đình mở rộng: họ hàng ngại qua lại, không mời dự đám cưới, giỗ chạp.
- Con cái: con của người từng ngồi tù bị bạn bè trêu chọc, bị gọi bằng những biệt danh gắn với quá khứ của cha mẹ.
- Chính mình: nhiều người tự coi mình là "người bỏ đi", ngại xin việc tử tế vì nghĩ thế nào cũng bị từ chối.
Mỗi cánh cửa đóng lại làm con đường hoà nhập hẹp thêm. Khi con đường hợp pháp bị chặn ở khắp nơi, nguy cơ một người quay lại các mối quan hệ cũ tăng lên.
Vì sao xã hội khó cho cơ hội thứ hai
Một phần là lỗi quy kết cơ bản: khi nhìn hành vi sai của người khác, ta hay cho rằng nó phản ánh bản chất con người họ, ít tính tới hoàn cảnh. Một hành vi trong quá khứ vì thế bị coi là bằng chứng về một "con người" không đổi.
Phần khác là nhãn. Nhà xã hội học Howard Becker, trong cuốn Outsiders (1963), phân tích cách một nhãn như "kẻ phạm tội" khi đã được gắn có thể trở thành đặc điểm chính mà xã hội dùng để nhìn một người, che khuất mọi vai trò khác của họ: người cha, người thợ, người hàng xóm. Lý thuyết gắn nhãn cho rằng nhãn ấy có thể đẩy người ta sâu hơn vào chính vai trò bị gán, vì các con đường khác bị đóng.
Cuối cùng là nỗi sợ. Người tuyển dụng, chủ nhà, hàng xóm lo cho sự an toàn của mình, điều đó dễ hiểu. Nhưng nỗi sợ thường dựa trên hình dung chung chung, không dựa trên thông tin về người cụ thể: họ đã phạm lỗi gì, cách đây bao lâu, đã thay đổi ra sao, có ai bảo lãnh không.
Nghiên cứu nói gì về hoà nhập
Một nghiên cứu thực địa nổi tiếng của nhà xã hội học Devah Pager (2003) ở Mỹ gửi những ứng viên giả định có hồ sơ tương đương đi xin việc, chỉ khác ở chỗ có ghi tiền án hay không. Hồ sơ có tiền án nhận được ít lời gọi lại hơn rõ rệt. Nghiên cứu cho thấy cánh cửa việc làm đóng lại rất sớm, trước khi người tuyển dụng kịp biết gì khác về ứng viên.
Các nhà tội phạm học như Robert Sampson và John Laub, khi theo dõi cuộc đời của những người từng phạm tội từ tuổi trẻ đến tuổi già, nhận thấy những "bước ngoặt" như có việc làm ổn định, kết hôn, gắn bó với gia đình thường đi kèm việc dừng hẳn hành vi phạm tội. Nói cách khác, chính các mối quan hệ và vai trò xã hội giúp con người thay đổi.
Từ hai hướng nghiên cứu này có thể rút ra một kết luận thận trọng: xã hội càng đóng cửa với người mãn hạn tù, càng khó để họ có những bước ngoặt ấy. Mở một cánh cửa hợp lý không chỉ là lòng tốt, mà còn là cách giữ an toàn cho cộng đồng về lâu dài.
Án tích và lý lịch tư pháp: nguyên lý chung
Theo nguyên lý chung của pháp luật hình sự Việt Nam, sau khi chấp hành xong bản án và đáp ứng các điều kiện do luật định, như không phạm tội mới trong một khoảng thời gian nhất định, người từng bị kết án có thể được xoá án tích. Khi đã được xoá án tích, người đó được coi như chưa bị kết án. Điều kiện, thời hạn và thủ tục cụ thể phụ thuộc vào loại tội, mức án và cần xem theo quy định hiện hành.
Phiếu lý lịch tư pháp là giấy tờ ghi nhận tình trạng án tích, thường được yêu cầu ở một số công việc. Cách cấp, nội dung từng loại phiếu và ai có quyền yêu cầu cũng do pháp luật quy định; người cần làm thủ tục nên tìm hiểu ở cơ quan có thẩm quyền hoặc hỏi luật sư, trợ giúp pháp lý.
Hiểu nguyên lý này có ý nghĩa với cả hai phía. Với người trở về, đó là con đường để khép lại quá khứ một cách chính thức. Với người tuyển dụng, chủ nhà, hàng xóm, đó là lời nhắc rằng chính pháp luật cũng thừa nhận một người có thể được nhìn nhận lại sau khi đã chấp hành xong hình phạt.
Gia đình đón người thân trở về
Ngày người thân mãn hạn trở về là cột mốc lớn, kèm nhiều cảm xúc lẫn lộn trong gia đình. Vài bước giúp giai đoạn đầu suôn sẻ hơn:
- Nói chuyện trước trong nhà. Các thành viên chia sẻ cảm xúc, nỗi lo và thống nhất cách đón, nhất là với trẻ nhỏ.
- Đón bằng sự bình thường. Một bữa cơm gia đình, một chỗ ngủ, những câu chuyện thường ngày quý hơn những lời răn dạy.
- Không nhắc lại quá khứ như một vũ khí. Trong lúc giận, tránh câu "đã đi tù rồi còn…". Câu ấy đóng sập cánh cửa thay đổi.
- Cùng lập kế hoạch thực tế. Giấy tờ cần làm, kỹ năng nghề đang có, việc có thể làm ngay, người quen có thể giới thiệu.
- Giữ kỳ vọng hợp lý. Hoà nhập cần thời gian; sẽ có những ngày khó khăn, những lần bị từ chối.
- Để ý sức khoẻ tinh thần. Nếu người thân thu mình kéo dài, mất ngủ, buồn bã, hoặc gia đình căng thẳng quá mức, hãy tìm gặp chuyên gia tâm lý.
Với con cái, cha mẹ có thể giải thích theo mức độ phù hợp với tuổi: người thân đã làm sai, đã chịu trách nhiệm, và giờ đang cố gắng làm lại. Trẻ cần được bảo vệ khỏi bị trêu chọc ở trường; báo giáo viên nếu cần.
Người tuyển dụng, chủ nhà, hàng xóm: đánh giá theo hiện tại
Hỏi về điều liên quan tới công việc. Thay vì loại ngay khi biết về tiền án, hãy xem hành vi trong quá khứ có liên quan tới vị trí đang tuyển không, đã cách đây bao lâu, người đó đã làm gì từ đó tới nay.
Dùng các công cụ đánh giá như với mọi người. Thời gian thử việc, người tham chiếu, kết quả làm việc thực tế cho thông tin tốt hơn nhiều so với một dòng trong hồ sơ.
Giữ kín thông tin. Nếu biết về quá khứ của một nhân viên, người thuê nhà hay hàng xóm, không loan tin. Lời đồn có thể huỷ hoại những nỗ lực của họ và của cả gia đình.
Không nghi ngờ đầu tiên. Khi khu phố, nơi làm việc có chuyện, hãy xử lý dựa trên bằng chứng, không dựa trên quá khứ của ai.
Tôn trọng cảm xúc của người bị hại. Cho cơ hội thứ hai không đồng nghĩa với việc đòi người bị hại phải tha thứ hay tiếp xúc. Đó là hai việc khác nhau, cả hai đều cần được tôn trọng.
Ví dụ giả định: một xưởng mộc nhận người trở về
Anh Dũng mãn hạn tù sau vài năm, trong thời gian chấp hành án đã học nghề mộc. Về địa phương, anh đi xin việc ở nhiều nơi nhưng hầu hết đều từ chối ngay khi biết chuyện. Một chủ xưởng mộc nhỏ trong vùng quyết định cho anh làm thử một tháng, với điều kiện như mọi thợ mới: làm đúng giờ, đúng kỹ thuật, có người thợ cả kèm.
Chủ xưởng không giấu các thợ khác, nhưng cũng không loan tin ra ngoài, và nói rõ với cả xưởng rằng ai cũng được đánh giá theo tay nghề và cách làm việc. Sau tháng thử việc, anh Dũng được nhận chính thức. Hai năm sau, anh là người kèm thợ mới.
Ví dụ giả định này không nhằm nói rằng mọi trường hợp đều suôn sẻ. Có những người trở về chưa sẵn sàng, có những nơi làm việc có lý do chính đáng để thận trọng hơn. Điều nó minh hoạ là một quy trình công bằng, gồm thử việc, kèm cặp, tiêu chí rõ ràng, giữ kín thông tin, giúp người chủ quản lý rủi ro mà vẫn mở được cánh cửa mà định kiến thường đóng lại.
Với chính người trở về: kể hay không kể, và cách nói về quá khứ
Nhiều người trở về băn khoăn có nên kể về quá khứ khi xin việc, khi quen người mới. Câu trả lời tuỳ hoàn cảnh: có công việc mà quy định yêu cầu lý lịch tư pháp, có công việc không. Nói dối khi được hỏi trực tiếp có thể gây mất lòng tin nghiêm trọng khi bị phát hiện; nên tìm hiểu quy định và hỏi tư vấn pháp lý nếu không chắc.
Khi quyết định nói, một cách được nhiều người dùng là nói ngắn gọn, nhận trách nhiệm, và chuyển sang hiện tại: "Em từng mắc sai lầm và đã chấp hành án xong. Thời gian đó em học được nghề hàn, từ khi về em làm ở xưởng của người quen hai năm nay." Cách nói này không biện minh, không đổ lỗi, và cho người nghe thấy con người hiện tại.
Hoà nhập là quá trình dài, có lúc nản lòng. Những nguồn hỗ trợ có thể tìm: chính quyền và đoàn thể nơi cư trú, các chương trình dạy nghề, giới thiệu việc làm, các tổ chức xã hội hỗ trợ tái hoà nhập. Giữ khoảng cách với những mối quan hệ cũ dễ kéo mình trở lại, và tìm gặp chuyên gia tâm lý khi thấy mình kiệt sức.
Câu hỏi thường gặp
Biết hàng xóm mới từng ngồi tù, có nên cảnh báo cả khu phố không?
Loan tin thường gây hại nhiều hơn lợi: nó đẩy người đó ra ngoài lề, khiến việc làm lại khó hơn. Hãy đối xử như với mọi hàng xóm, cẩn trọng thông thường. Nếu có dấu hiệu cụ thể về nguy hiểm, báo cơ quan chức năng thay vì lan truyền tin đồn.
Doanh nghiệp tuyển người mãn hạn tù có được hỗ trợ gì không?
Tuỳ từng thời kỳ có thể có chính sách khuyến khích; cần xem quy định hiện hành và hỏi cơ quan lao động địa phương. Ngoài chính sách, nhiều doanh nghiệp ghi nhận người được trao cơ hội thường gắn bó và trân trọng công việc.
Con của người từng ngồi tù bị bạn trêu thì cha mẹ nói gì với con?
Nói với con rằng chuyện của bố hoặc mẹ không phải lỗi của con, và con không phải xấu hổ. Báo giáo viên để xử lý việc trêu chọc. Giữ cho con những thói quen ổn định, và nếu con buồn kéo dài, tìm chuyên gia tâm lý cho trẻ.
Người bị hại có buộc phải chấp nhận người phạm tội quay lại khu phố không?
Người bị hại có quyền với cảm xúc của mình và không ai buộc họ phải tha thứ hay giao tiếp. Các vấn đề về an toàn, khoảng cách cần được xử lý theo quy định pháp luật và với sự hỗ trợ của chính quyền, không qua tin đồn hay tự xử.
Đã được xoá án tích có phải khai khi xin việc không?
Theo nguyên lý chung, người đã được xoá án tích được coi như chưa bị kết án. Tuy vậy, quy định cụ thể với từng loại công việc, loại phiếu lý lịch tư pháp có thể khác nhau; hãy xem quy định hiện hành hoặc hỏi luật sư, trợ giúp pháp lý.