Định kiến với người trẻ là khuôn mẫu cho rằng thế hệ đang trẻ kém hơn thế hệ trước: lười, mau chán, dễ tổn thương, thiếu tôn trọng, chỉ biết đòi hỏi. Ở Việt Nam, nhãn "thế hệ dâu tây", mượn từ cách nói ở Đài Loan về những người trẻ trông đẹp nhưng dễ dập, là một cách gói gọn khuôn mẫu đó.
Nghiên cứu cho thấy khác biệt thật giữa các thế hệ về thái độ với công việc thường nhỏ hơn nhiều so với điều người ta tin, và khó tách khỏi hiệu ứng của tuổi tác hay hoàn cảnh thời đại. Một nghiên cứu còn gợi ý rằng người lớn có xu hướng thấy người trẻ "tệ đi" chính ở những phẩm chất mà họ tự thấy mình giỏi.
Bài viết giải thích vì sao thế hệ nào cũng than phiền về người trẻ, khác biệt nào là thật, và cách nói chuyện, làm việc với người trẻ mà không dán nhãn.
"Trẻ con bây giờ…": một lời than có lịch sử rất dài
Lời than phiền rằng thế hệ sau kém thế hệ trước xuất hiện ở rất nhiều thời đại. Mỗi thế hệ trẻ đều từng bị gắn nhãn: thiếu nghiêm túc, chạy theo cái mới, không chịu khó như cha anh. Rồi chính thế hệ đó lớn lên và nói điều tương tự về lớp sau.
John Protzko và Jonathan Schooler (2019) nghiên cứu hiện tượng này và gọi nó là hiệu ứng "trẻ con bây giờ". Trong các khảo sát của họ, người lớn có xu hướng tin người trẻ hiện nay kém hơn ở những phẩm chất như tôn trọng người lớn, thông minh, thích đọc sách. Điều đáng chú ý là người tự đánh giá mình cao ở phẩm chất nào thì càng dễ thấy người trẻ kém ở chính phẩm chất đó.
Các tác giả đưa ra một giải thích: người lớn so người trẻ hôm nay với hình ảnh tuổi trẻ của chính mình, nhưng hình ảnh đó bị trí nhớ chỉnh lại theo con người hiện tại của họ. Người thích đọc sách bây giờ nhớ rằng hồi trẻ mình cũng thích đọc, và từ đó thấy người trẻ hôm nay đọc ít. So sánh này lệch ngay từ gốc.
Biết lịch sử của lời than không có nghĩa là mọi nhận xét về người trẻ đều sai. Nó chỉ nhắc rằng cảm giác "thế hệ này tệ hơn" là một cảm giác rất phổ biến, xuất hiện cả khi không có bằng chứng.
Khác biệt thế hệ: thật sự lớn đến đâu
Truyền thông và các khoá đào tạo doanh nghiệp hay chia người lao động thành các thế hệ với tính cách riêng: thế hệ này trung thành, thế hệ kia thích tự do, thế hệ nọ cần được khen liên tục. Khi được kiểm chứng bằng nghiên cứu, bức tranh khiêm tốn hơn nhiều.
Các phân tích gộp về thái độ công việc giữa các thế hệ, như của Costanza và cộng sự (2012), thường tìm thấy khác biệt nhỏ, nhiều khi không đáng kể về mặt thực tế, ở các chỉ số như mức hài lòng với công việc, gắn bó với tổ chức, ý định nghỉ việc. Khác biệt bên trong một thế hệ thường lớn hơn nhiều khác biệt giữa các thế hệ.
Còn một vấn đề phương pháp khó: tách ba hiệu ứng. Khi người hai mươi lăm tuổi hôm nay hay chuyển việc, đó là do họ thuộc một thế hệ khác (hiệu ứng thế hệ), do họ đang hai mươi lăm tuổi (hiệu ứng tuổi, người trẻ ở mọi thời đều hay chuyển việc hơn), hay do thị trường lao động hiện nay khác (hiệu ứng thời kỳ)? Với dữ liệu thông thường, ba hiệu ứng này gần như không tách được.
Điều này không có nghĩa là các thế hệ giống hệt nhau. Lớn lên với điện thoại thông minh, với một thị trường lao động khác, chắc chắn để lại dấu vết. Nhưng nó có nghĩa là những nhãn thế hệ phổ biến nên được coi là giả thuyết, không phải sự thật đã được chứng minh.
Khuôn mẫu về người trẻ và cách đọc lại
Mỗi khuôn mẫu dưới đây có thể đúng với vài người cụ thể, như với người ở mọi lứa tuổi. Cột phải gợi ý những cách giải thích khác cho cùng một hành vi.
| Khuôn mẫu | Hành vi được quan sát | Cách giải thích khác |
|---|---|---|
| "Mau chán, nhảy việc liên tục." | Người trẻ đổi việc sau một, hai năm | Người ở đầu sự nghiệp ở mọi thời đều thử nhiều; thị trường hiện nay ít cam kết dài hạn từ cả hai phía |
| "Dễ tổn thương, không chịu được áp lực." | Người trẻ nói nhiều về sức khoẻ tinh thần | Nói ra nhiều hơn không có nghĩa yếu hơn; thế hệ trước có thể chịu đựng nhưng ít gọi tên |
| "Lười, chỉ muốn làm ít lương cao." | Người trẻ đòi ranh giới giờ làm | Đặt ranh giới có thể là cách giữ sức làm việc lâu dài, không nhất thiết là lười |
| "Không tôn trọng người lớn." | Người trẻ nói thẳng, đặt câu hỏi | Phong cách giao tiếp khác; hỏi "vì sao" có thể là muốn hiểu, không phải thách thức |
| "Nghiện điện thoại." | Người trẻ dùng điện thoại nhiều | Điện thoại vừa là công cụ học, làm việc, giữ quan hệ; người lớn tuổi cũng dùng nhiều |
Có những thay đổi đáng quan tâm thật, như ảnh hưởng của việc dùng mạng xã hội lên giấc ngủ và tâm trạng, đang được nghiên cứu nhiều và còn tranh luận. Bàn về chúng một cách nghiêm túc khác với dán nhãn cả một thế hệ.
Định kiến với người trẻ gây thiệt ở đâu
Ở nơi làm việc, người trẻ có ý tưởng tốt bị gạt đi vì "chưa đủ kinh nghiệm", không được giao việc quan trọng, bị nghi ngờ khi được thăng chức sớm. Người quản lý trẻ có thể gặp sự kháng cự ngầm từ cấp dưới lớn tuổi, không phải vì năng lực mà vì tuổi.
Trong gia đình, lựa chọn của người trẻ về nghề, về lối sống, về thời điểm kết hôn dễ bị quy về "trẻ người non dạ" thay vì được bàn như một quyết định có lý do.
Trong dịch vụ và đời sống, người trẻ thuê nhà, vay tiền, khiếu nại có thể không được coi trọng như người lớn tuổi hơn.
Và với chính người trẻ, nghe mãi nhãn "thế hệ dâu tây" có thể khiến họ hoặc tin rằng mình yếu thật, hoặc phản ứng bằng cách gạt bỏ mọi lời khuyên của người lớn. Cả hai đều làm mất đi một cuộc trò chuyện có ích giữa các thế hệ.
Thiệt hại chung là các tổ chức và gia đình mất đi góc nhìn mới, và người trẻ mất đi kinh nghiệm của người đi trước, vì hai bên bận phòng thủ trước nhãn mà bên kia dán cho mình.
Nói chuyện và làm việc với người trẻ mà không dán nhãn
Những gợi ý dưới đây dành cho cha mẹ, người quản lý, đồng nghiệp lớn tuổi hơn.
- Nhận xét hành vi, không nhận xét thế hệ: "Báo cáo này nộp trễ hai ngày" thay vì "bọn trẻ bây giờ không có trách nhiệm".
- Hỏi lý do trước khi kết luận: người trẻ muốn nghỉ việc, muốn làm từ xa, muốn đổi ngành; hỏi "điều gì khiến em muốn vậy" trước khi phán xét.
- Giao việc thật, kèm hỗ trợ: tin tưởng là cách nhanh nhất để người trẻ trưởng thành; hỗ trợ là cách giảm rủi ro.
- Chia sẻ kinh nghiệm như câu chuyện, không như mệnh lệnh: "Hồi trước anh gặp chuyện tương tự, anh đã…" dễ nghe hơn "phải làm thế này".
- Học ngược từ người trẻ: công cụ mới, cách làm mới, góc nhìn mới. Học hai chiều làm mối quan hệ ngang hàng hơn.
- Nhận ra cảm giác "hồi xưa mình giỏi hơn": đó có thể là hiệu ứng "trẻ con bây giờ", không phải sự thật.
Với người trẻ, cách đáp lại nhãn dán hiệu quả nhất thường không phải tranh luận mà là kết quả cụ thể và sự sẵn lòng nghe. "Em hiểu anh lo về điều đó, em sẽ báo tiến độ mỗi tuần để anh theo dõi" vừa tôn trọng vừa chứng minh bằng hành động.
Khi chính người trẻ mang định kiến ngược
Định kiến tuổi tác hai chiều nên gỡ cũng phải hai chiều. Người trẻ đôi khi gạt đi ý kiến của người lớn tuổi với nhãn "cổ hủ", "lạc hậu", hoặc cho rằng kinh nghiệm cũ không còn giá trị trong thời đại mới. Đây cũng là quy chụp theo tuổi.
Nhiều kinh nghiệm về con người, về quản lý xung đột, về làm việc bền bỉ không lỗi thời theo công nghệ. Một người đã đi qua nhiều chu kỳ thăng trầm của ngành có thể nhìn ra rủi ro mà người mới không thấy.
Cách gỡ giống như ở chiều kia: nghe lý do đằng sau lời khuyên, phân biệt phần nào còn áp dụng được, phần nào cần cập nhật, và đánh giá từng người qua việc họ làm thay vì qua năm sinh. Một nhóm làm việc có cả người trẻ và người lớn tuổi biết học hỏi nhau thường mạnh hơn nhóm chỉ có một lứa tuổi.
Người trẻ cũng nên nhớ rằng mình sẽ không trẻ mãi. Cách mình nói về người lớn tuổi hôm nay góp phần tạo nên những khuôn mẫu mà chính mình sẽ gặp vài chục năm nữa, đúng như điều Becca Levy mô tả về việc khuôn mẫu tuổi già theo ta suốt đời.
Cửa hàng của bố mẹ và đề xuất của con gái: tình huống giả định
Chị Ngân (nhân vật giả định) hai mươi bốn tuổi, làm việc ở thành phố được hai năm thì về quê phụ bố mẹ trông cửa hàng tạp hoá. Chị đề xuất nhận đơn qua tin nhắn và giao hàng cho các nhà trong xóm, vì thấy nhiều gia đình trẻ đi làm cả ngày. Bố chị gạt đi: "Mấy cái trò mạng mẽo, làm vài hôm lại chán."
Hai nhãn dán gặp nhau
Câu của bố dựa trên khuôn mẫu "người trẻ mau chán". Chị Ngân nghe xong thì nghĩ trong đầu "bố cổ hủ, không chịu đổi mới", tức là dán lại một nhãn khác. Cuộc trò chuyện dừng ở đó, và cả hai đều không nói ra lý do thật: bố lo tốn công mà không có khách, chị muốn chứng minh mình về quê là có ích.
Thử nhỏ thay vì cãi
Mẹ chị gợi ý một cách: thử một tháng, chỉ nhận đơn trong xóm, ghi lại số đơn mỗi ngày, cuối tháng cả nhà cùng xem. Bố đồng ý vì rủi ro nhỏ; chị đồng ý vì có cơ hội làm. Kết quả tháng đó không quan trọng bằng việc hai bên chuyển từ tranh luận về "thế hệ" sang bàn về con số cụ thể.
Tình huống này cho thấy định kiến tuổi tác hai chiều thường xuất hiện cùng lúc, và cách gỡ hiệu quả là đổi câu hỏi "ai đúng" thành "thử thế nào để biết".
Câu hỏi thường gặp
Thế hệ dâu tây nghĩa là gì?
Đây là cách gọi bắt nguồn từ Đài Loan, ví người trẻ như quả dâu tây: bề ngoài đẹp nhưng dễ dập khi gặp áp lực. Ở Việt Nam, nhãn này được dùng để chê người trẻ yếu đuối, mau nản. Nó là một khuôn mẫu, không phải kết luận khoa học về một thế hệ.
Gen Z có thật sự khác các thế hệ trước không?
Có những khác biệt về môi trường lớn lên như công nghệ, thị trường lao động. Nhưng các nghiên cứu về thái độ công việc thường thấy khác biệt giữa các thế hệ nhỏ, và khó tách khỏi hiệu ứng tuổi. Khác biệt giữa các cá nhân trong cùng thế hệ lớn hơn nhiều.
Người trẻ nên phản ứng thế nào khi bị gọi là "thế hệ dâu tây"?
Không cần tranh luận gay gắt. Có thể hỏi lại người nói đang lo về điều cụ thể gì, rồi đáp bằng hành động: hoàn thành việc đúng hạn, chủ động báo cáo. Nhãn dán yếu đi khi gặp bằng chứng cụ thể, mạnh lên khi gặp phản ứng giận dữ.
Doanh nghiệp có nên đào tạo quản lý theo thế hệ không?
Hiểu bối cảnh của người lao động trẻ là hữu ích, nhưng đào tạo dựa trên nhãn thế hệ dễ củng cố khuôn mẫu. Cách bền hơn là đào tạo kỹ năng quản lý từng cá nhân: hỏi nhu cầu, phản hồi cụ thể, giao việc phù hợp, áp dụng cho mọi lứa tuổi.
Cha mẹ lo con trẻ quá phụ thuộc điện thoại thì có phải định kiến không?
Lo lắng về thói quen cụ thể của con, như ngủ muộn vì điện thoại, là quan tâm chính đáng. Nó thành định kiến khi bị khái quát thành "bọn trẻ bây giờ hỏng hết vì điện thoại". Nói chuyện với con về thói quen cụ thể, đặt quy tắc chung cho cả nhà, hiệu quả hơn than chung về thế hệ.