Năm định kiến khiến nhiều người lớn tuổi ngại học tiếng Anh là: đã qua "giai đoạn vàng" nên không học được; trí nhớ kém nên học trước quên sau; phát âm không chuẩn thì học cũng vô ích; học muộn thì không bao giờ giỏi được; và học để làm gì khi đã có tuổi. Nghiên cứu về học ngôn ngữ ở người trưởng thành cho thấy mỗi niềm tin này hoặc bị thổi phồng, hoặc nhầm mục tiêu.
Tuổi tác có ảnh hưởng thật tới một số khía cạnh của việc học ngoại ngữ, nhất là khả năng đạt phát âm và ngữ pháp giống hệt người bản ngữ. Nhưng mục tiêu của phần lớn người lớn tuổi là giao tiếp được, đọc hiểu được, nói chuyện với cháu ở nước ngoài, đi du lịch tự tin; những mục tiêu đó hoàn toàn trong tầm tay.
Định kiến nguy hiểm nhất ở đây là định kiến người lớn tuổi tự có về mình. Bài viết đi qua từng niềm tin, rồi gợi ý cách học phù hợp với người trưởng thành.
Định kiến 1: "Qua giai đoạn vàng rồi, không học được nữa"
Ý tưởng về một "giai đoạn vàng" cho ngôn ngữ thường được gắn với nhà thần kinh học Eric Lenneberg, người trong cuốn sách năm 1967 đề xuất giả thuyết giai đoạn then chốt: có một khoảng thời gian trong thời thơ ấu mà não đặc biệt thuận lợi cho việc tiếp thu ngôn ngữ.
Giả thuyết này có cơ sở, nhưng thường bị hiểu sai theo hai cách. Thứ nhất, nó chủ yếu nói về khả năng đạt trình độ như người bản ngữ, đặc biệt ở phát âm và một số chi tiết ngữ pháp. Một nghiên cứu quy mô lớn của Hartshorne, Tenenbaum và Pinker (2018) với dữ liệu trực tuyến từ hàng trăm nghìn người gợi ý khả năng học ngữ pháp đạt mức bản ngữ giảm dần sau tuổi thiếu niên. Nhưng "khó đạt mức bản ngữ" khác rất xa với "không học được".
Thứ hai, người lớn có những lợi thế mà trẻ em không có: hiểu ngữ pháp một cách có ý thức, có chiến lược học, có vốn hiểu biết về thế giới để đoán nghĩa, có động lực rõ ràng. Một số nghiên cứu về người nhập cư cho thấy ở giai đoạn đầu, người lớn thường tiến bộ nhanh hơn trẻ em; lợi thế của trẻ chỉ hiện ra sau nhiều năm sống trong môi trường ngôn ngữ đó.
Kết luận thực tế: nếu mục tiêu của bạn là nói không ai nhận ra giọng nước ngoài, tuổi là một trở ngại thật. Nếu mục tiêu là giao tiếp, đọc, nghe hiểu, tuổi không phải bức tường.
Định kiến 2: "Trí nhớ kém, học trước quên sau"
Đúng là theo tuổi, trí nhớ làm việc, phần giữ thông tin tạm thời để xử lý, và tốc độ ghi nhớ thông tin mới có xu hướng giảm. Người sáu mươi tuổi có thể cần lặp lại một từ mới nhiều lần hơn người hai mươi tuổi.
Nhưng có ba điều thường bị bỏ qua. Một là người trẻ cũng quên rất nhanh; quên là quy luật chung của trí nhớ, không riêng người già. Từ thế kỷ 19, Hermann Ebbinghaus đã mô tả đường cong quên: thông tin mới mất đi nhanh trong những ngày đầu nếu không được ôn lại.
Hai là vốn hiểu biết giúp ghi nhớ. Người lớn tuổi có nhiều kiến thức để gắn từ mới vào: một từ tiếng Anh về y tế dễ nhớ hơn với người từng làm việc trong bệnh viện. Ghi nhớ bằng liên kết với điều đã biết là thế mạnh của người trưởng thành.
Ba là phương pháp quan trọng hơn tuổi. Ôn cách quãng, tức ôn lại sau những khoảng thời gian giãn dần, và tự kiểm tra thay vì chỉ đọc lại, là hai kỹ thuật được nghiên cứu nhiều và hiệu quả ở mọi lứa tuổi. Người lớn tuổi học bằng cách ôn đều đặn mỗi ngày một ít thường nhớ tốt hơn người trẻ học dồn.
Nếu bạn lo về trí nhớ vì những thay đổi rõ rệt trong sinh hoạt hằng ngày, đó là chuyện nên hỏi bác sĩ, không liên quan tới việc học ngoại ngữ.
Định kiến 3: "Phát âm không chuẩn thì học cũng vô ích"
Đây là định kiến về mục tiêu hơn là về khả năng. Nó giả định rằng chỉ có một cách nói tiếng Anh "đúng" là giọng người bản ngữ, và mọi giọng khác là thất bại.
Trên thực tế, tiếng Anh được dùng làm ngôn ngữ chung giữa người của rất nhiều nước, và phần lớn cuộc hội thoại tiếng Anh trên thế giới diễn ra giữa những người không phải bản ngữ. Các nhà nghiên cứu về tiếng Anh như ngôn ngữ quốc tế nhấn mạnh tiêu chí dễ hiểu hơn tiêu chí giống bản ngữ.
Dễ hiểu phụ thuộc vào một số yếu tố cụ thể: phát âm rõ âm cuối, nhấn đúng trọng âm từ, ngắt câu hợp lý, nói không quá nhanh. Những điều này người lớn tuổi hoàn toàn luyện được, và chúng giúp giao tiếp hiệu quả hơn nhiều so với cố bắt chước một giọng nhất định.
Nhiều người lớn tuổi ngại nói vì sợ bị cười giọng. Đó là định kiến của người nghe, không phải khuyết điểm của người nói. Một giọng có dấu ấn tiếng Việt nhưng rõ ràng là giọng của người dùng tiếng Anh, giống như hàng triệu người khác trên thế giới.
Một cách luyện thực tế là ghi âm chính mình đọc một đoạn ngắn, nghe lại và so với bản mẫu ở ba điểm: âm cuối có rõ không, trọng âm có đặt đúng không, câu có ngắt đúng chỗ không. Sửa từng điểm một trong vài tuần thường cho tiến bộ rõ hơn cố bắt chước toàn bộ một giọng.
Năm định kiến và cách nhìn lại
Bảng dưới tóm tắt năm định kiến cùng định kiến thứ tư và thứ năm chưa bàn ở trên.
| Định kiến | Phần có cơ sở | Cách nhìn lại |
|---|---|---|
| Qua giai đoạn vàng rồi | Khó đạt mức như người bản ngữ ở phát âm, ngữ pháp tinh tế | Giao tiếp, đọc, nghe tốt vẫn trong tầm với; người lớn học có ý thức, có chiến lược |
| Trí nhớ kém | Ghi nhớ thông tin mới chậm hơn | Ôn cách quãng, gắn với hiểu biết sẵn có; quên là chuyện của mọi lứa tuổi |
| Phát âm không chuẩn thì vô ích | Giọng nước ngoài khó mất hẳn | Mục tiêu là dễ hiểu; luyện âm cuối, trọng âm, nhịp nói |
| Học muộn thì không bao giờ giỏi | Cần nhiều thời gian hơn để đạt trình độ cao | "Giỏi" có nhiều mức; người học đều đặn vài năm đạt trình độ giao tiếp vững |
| Già rồi học để làm gì | Không còn áp lực thi cử, công việc | Nói chuyện với cháu, du lịch, đọc tin, giữ trí não hoạt động, gặp bạn mới |
Định kiến thứ năm đáng nói thêm. Học vì niềm vui và vì mối quan hệ là lý do chính đáng như học vì công việc. Nhiều người lớn tuổi bắt đầu học vì muốn hiểu cháu nội ở nước ngoài nói gì, hoặc vì muốn tự đi du lịch mà không phụ thuộc vào con cháu.
Tự định kiến: rào cản lớn nhất nằm ở câu "già rồi"
Trong năm định kiến, điều đáng chú ý là người lớn tuổi thường tự nói với mình nhiều hơn người khác nói với họ. Câu "già rồi học làm gì" có khi là của con cháu, nhưng thường là của chính người học.
Nhà tâm lý học Becca Levy đặt tên cho hiện tượng này trong thuyết hiện thân khuôn mẫu: những khuôn mẫu về tuổi già mà ta tiếp nhận suốt đời, khi ta già đi, chuyển thành niềm tin về chính mình. Các nghiên cứu của bà và cộng sự gợi ý rằng niềm tin tiêu cực về tuổi già liên quan tới kết quả kém hơn ở trí nhớ và sức khoẻ.
Trong lớp học, tự định kiến hiện ra thành sự lo lắng: sợ hỏi vì sợ bị coi là chậm, sợ nói vì sợ sai, bỏ cuộc khi gặp bài khó vì nghĩ "đúng là mình già rồi". Những hành vi đó làm việc học chậm lại thật, và sự chậm lại lại được đọc như bằng chứng cho định kiến ban đầu. Đây là vòng tự xác nhận.
Thoát vòng này bắt đầu từ việc gọi tên nó. Khi thấy mình nghĩ "mình già rồi nên không nhớ", hãy thử thay bằng "mình chưa ôn từ này đủ lần". Câu thứ hai chỉ ra một việc có thể làm, câu thứ nhất thì không.
Cách học phù hợp với người trưởng thành
Người lớn tuổi học ngoại ngữ hiệu quả nhất khi tận dụng thế mạnh của mình và chọn cách học hợp nhịp sống. Một lộ trình gợi ý:
- Đặt mục tiêu cụ thể: "chào hỏi và nói chuyện mười phút với cháu", "đọc được thực đơn khi đi du lịch", thay vì "giỏi tiếng Anh".
- Học ít mà đều: mười lăm đến hai mươi phút mỗi ngày tốt hơn hai giờ mỗi tuần.
- Ôn cách quãng: ôn từ mới sau một ngày, ba ngày, một tuần. Có thể dùng thẻ giấy hoặc ứng dụng có chức năng nhắc ôn.
- Học theo chủ đề gắn với đời sống: gia đình, sức khoẻ, ăn uống, đi lại, những chủ đề bạn thật sự sẽ nói.
- Luyện nói sớm, chấp nhận sai: tìm một người bạn học, một nhóm người cùng tuổi, hoặc nói chuyện với cháu. Lỗi là một phần của học.
- Chọn lớp hoặc tài liệu tôn trọng người học lớn tuổi: tốc độ vừa phải, không trẻ con hoá nội dung, có thời gian hỏi.
Nếu có vấn đề về thị lực hay thính lực, kiểm tra và điều chỉnh trước khi học sẽ giúp việc học dễ hơn nhiều. Đó là chuyện của mắt và tai, không phải của khả năng học.
Bà Hoa học tiếng Anh ở tuổi sáu mươi lăm: tình huống giả định
Bà Hoa (nhân vật giả định) nghỉ hưu sau nhiều năm dạy văn. Con trai định cư ở nước ngoài, cháu nội lên năm tuổi chỉ nói tiếng Anh thạo. Mỗi lần gọi video, bà cười và vẫy tay vì không biết nói gì với cháu.
Những tháng đầu
Bà ngại đi học vì nghĩ "già rồi, lại học trước quên sau". Con gái đăng ký cho bà một lớp nhỏ toàn người lớn tuổi. Tháng đầu, bà quên nhiều từ, và mỗi lần quên lại tự nhủ "đúng là già". Cô giáo khuyên bà thôi học danh sách từ dài, chuyển sang học hai mươi câu dùng được ngay với cháu: chào hỏi, hỏi ăn gì, kể chuyện con mèo, khen bức tranh.
Sau nửa năm
Bà ôn mỗi tối mười lăm phút bằng thẻ giấy, tập nói trước mỗi cuộc gọi. Cháu nội bắt đầu chờ cuộc gọi của bà để kể chuyện. Bà vẫn nói chậm, giọng vẫn rõ dấu tiếng Việt, nhưng mục tiêu ban đầu đã đạt. Điều bà nói đã thay đổi nhiều nhất không phải trí nhớ, mà là thôi nói "già rồi" mỗi khi quên.
Câu hỏi thường gặp
Sáu mươi tuổi mới bắt đầu học tiếng Anh có quá muộn không?
Không quá muộn nếu mục tiêu là giao tiếp, đọc hiểu cơ bản hoặc phục vụ du lịch, gia đình. Tiến độ phụ thuộc nhiều vào thời gian học đều đặn và phương pháp hơn là tuổi. Điều cần điều chỉnh là kỳ vọng về giọng nói, không phải kỳ vọng về khả năng học.
Người lớn tuổi nên học một mình hay học lớp?
Tuỳ tính cách và điều kiện. Học lớp có bạn học, có lịch đều, có người sửa lỗi; học một mình linh hoạt về thời gian. Nhiều người kết hợp: học lớp hoặc nhóm nhỏ để luyện nói, tự học từ vựng ở nhà. Lớp có nhiều người cùng lứa tuổi thường giúp bớt ngại.
Học ngoại ngữ có giúp phòng sa sút trí tuệ không?
Có một số nghiên cứu về lợi ích nhận thức của việc dùng hai ngôn ngữ và của hoạt động trí óc nói chung, nhưng kết quả chưa đủ để khẳng định học ngoại ngữ phòng được bệnh. Nên học vì niềm vui và mục tiêu của mình, và hỏi bác sĩ về các biện pháp giữ sức khoẻ não bộ.
Con cháu nên làm gì để ông bà tự tin học tiếng Anh?
Khuyến khích mà không chấm điểm hay sửa lỗi liên tục, chủ động nói vài câu tiếng Anh đơn giản với ông bà, khen sự cố gắng. Tránh câu "ông bà học làm gì cho mệt", dù nói vì thương, vì nó củng cố đúng định kiến khiến ông bà ngại học.
Có nên học phát âm theo giọng Anh hay giọng Mỹ?
Với người lớn tuổi học để giao tiếp, chọn giọng nào không quan trọng bằng việc nói rõ, đúng trọng âm và âm cuối. Có thể nghe tài liệu của giọng mình thấy dễ nghe nhất. Mục tiêu là được hiểu, không phải giống một giọng cụ thể.